Nếu bạn từng đứng ở một trạm kiểm soát, nghe trọng tài nói "thôi, dừng lại" và cởi số bib ra trong im lặng, bạn biết cảm giác đó không giống bất kỳ nỗi buồn nào khác. Không phải ai xung quanh cũng hiểu vì sao một chữ viết tắt ba ký tự — DNF, Did Not Finish — lại có thể ám ảnh một người chạy hàng tháng, đôi khi hàng năm. Bài viết này tổng hợp những gì các nghiên cứu và phân tích chuyên môn hiện có nói về cơ chế tâm lý của DNF, và quan trọng hơn: nói thật về những gì khoa học chưa biết, chưa chứng minh được.
DNF gây tổn thương tâm lý theo cơ chế nào?
Câu hỏi đầu tiên cần trả lời không phải "làm sao để vượt qua DNF" mà là: DNF thực ra làm gì với đầu chúng ta?
Tim Gorichanaz, trong bài nghiên cứu "Did Not Finish: A Phenomenology of Failure" đăng trên tạp chí Sport, Ethics and Philosophy (2020), tiếp cận vấn đề này bằng triết học hiện tượng học (phenomenology) — một phương pháp phân tích trải nghiệm sống của con người dựa trên lý thuyết của Heidegger, không phải một khảo sát định lượng. Gorichanaz, người từng DNF bốn lần, cho rằng DNF không đơn thuần là một thất bại thể chất — nó là một "sự cắt đứt" (cutting-off) khả năng, phá vỡ cảm giác "trọn vẹn" của người chạy về chính mình. Ông chia DNF thành ba dạng: DNF cấp tính/thể chất, DNF vì "quá chậm" (bị cắt cua giờ), và DNF vì "thất bại tinh thần" — mỗi dạng cắt đứt một chiều thời gian khác nhau trong trải nghiệm của người chạy (hiện tại, tương lai, hoặc quá khứ). Ông viết: khi DNF, người chạy có thể cảm thấy "như thể thế giới đang sụp đổ, bởi vì theo nghĩa hiện tượng học, nó thực sự đang sụp đổ" — bởi lời hứa hoàn thành, với chính mình và với người khác, đã bị phá vỡ.
Đây là một luận điểm triết học sâu sắc, nhưng cần nói rõ: nó dựa nhiều vào trải nghiệm cá nhân của tác giả, chưa được kiểm chứng bằng khảo sát định lượng trên số đông người chạy.
Ở một hướng khác, nghiên cứu của Zhang, Huang và Yao đăng trên Frontiers in Psychology (2023), thực hiện trên 90 vận động viên đại học Trung Quốc trong điều kiện phòng lab có đo lường sinh lý, cho thấy thất bại trong thi đấu thể thao nói chung — bao gồm các dạng "không hoàn thành mục tiêu" — có thể dẫn đến trầm cảm, giận dữ, mệt mỏi tinh thần, và trong một số trường hợp khiến vận động viên bỏ nghiệp thể thao sớm. Cần lưu ý: nghiên cứu này nói về thất bại thể thao nói chung, không riêng DNF chạy bộ đường dài, nên việc áp dụng vào ngữ cảnh DNF là một suy luận tương tự, không phải kết luận trực tiếp.
Điểm đáng chú ý là hai nguồn này, dù đến từ hai phương pháp hoàn toàn khác nhau (triết học và thực nghiệm sinh lý-tâm lý), lại đồng thuận về một điều: cú sốc của DNF là thật, không phải "chuyện nhỏ nên bỏ qua". Nhưng cả hai đều chưa có nghiên cứu định lượng chuyên biệt về "chấn thương tâm lý sau DNF" như một hiện tượng riêng — đây vẫn là khoảng trống trong tài liệu khoa học hiện có.
Điều gì khiến người chạy dễ DNF hơn về mặt tâm lý?
Nếu tổn thương là thật, câu hỏi tiếp theo là: có phải một số đặc điểm tâm lý khiến người chạy dễ rơi vào DNF hơn không?
Jason Koop, HLV trưởng ultrarunning tại CTS, trong bài phân tích "3 Sports Psychology Strategies to Prevent Ultramarathon DNFs" trên TrainRight, trích dẫn hai nghiên cứu gốc: một khảo sát dùng Mental Toughness Questionnaire trên 56 người chạy giải HURT 100 (công bố trên PLOS ONE), và một nghiên cứu của nhóm tác giả Pháp trên hơn 200 người chạy ultra sử dụng công cụ đo COPE Inventory. Kết luận đáng chú ý: độ "cứng cỏi tinh thần" (mental toughness) cao là điều kiện cần nhưng không đủ để dự báo việc hoàn thành giải — sau một ngưỡng nhất định, nó không còn tương quan rõ với khả năng finish. Yếu tố phân biệt rõ nhất giữa người finish và người DNF lại là hai thứ khác: self-efficacy (niềm tin vào khả năng của bản thân) và ý định hoàn thành (intention to finish) — cao hơn ở người finish; và avoidance coping — chiến lược "né tránh thực tế" như dùng nhạc để phân tâm khỏi cơn đau, hoặc phủ nhận mức độ khó khăn — cao hơn ở người DNF. Koop trích nguyên văn nghiên cứu: "non-finishers had higher scores for avoidance coping... đây được xem là một chiến lược đối phó không lành mạnh vì bạn không thực sự đối diện với vấn đề trước mắt, bạn chỉ đang né tránh nó." Tuy vậy, cần nhắc lại điều Koop tự thừa nhận: đây chỉ là bằng chứng tương quan (correlation), chưa chứng minh được quan hệ nhân quả.
Nhưng một phân tích dữ liệu khác lại đặt câu hỏi ngược lại. Mallory Richard, trong bài "Diving into Ultramarathon DNF Data" trên iRunFar (2024), phân tích dữ liệu từ 25 giải ultra cộng với 10 năm dữ liệu của một giải riêng, kết hợp khảo sát định tính của ATRA với khoảng 1.200 người trả lời. Kết quả: tỷ lệ DNF trung bình trong dataset là 38%, và các yếu tố "khách quan" của giải đấu như độ cao, thời gian cắt (cutoff), hay giờ xuất phát không cho thấy tương quan có ý nghĩa thống kê với tỷ lệ DNF — ngược lại với giả định phổ biến rằng giải khó hơn thì DNF nhiều hơn. Khi khảo sát lý do DNF trực tiếp từ người chạy (qua ATRA), lý do sinh lý/kỹ thuật — chấn thương, đau bụng, kiệt sức — được nêu ra nhiều hơn lý do tâm lý thuần túy, mặc dù ranh giới giữa hai loại này thường mờ nhạt trong thực tế. Đáng chú ý, Richard ghi nhận Western States 2023 có tỷ lệ DNF bất thường thấp, chỉ 13,5%, so với trung bình 20 năm là 27% — một điểm ngoại lệ mà bài phân tích không đưa ra lời giải thích nguyên nhân cụ thể, cho thấy còn nhiều yếu tố chưa được hiểu rõ trong dữ liệu này.
Vậy hai nguồn này có mâu thuẫn không? Không hẳn trực tiếp, nhưng chúng cho thấy một điểm quan trọng cần giữ trong đầu: nguyên nhân DNF là đa yếu tố, và ranh giới giữa "tâm lý" và "thể chất" trong thực tế không rõ ràng như ta tưởng. Người chạy tự báo cáo lý do thể chất nhiều hơn, nhưng nghiên cứu tâm lý học lại cho thấy yếu tố tâm lý (self-efficacy, avoidance coping) phân biệt rõ người finish và DNF. Cả hai nguồn đều dựa trên mẫu tương đối nhỏ và dữ liệu tương quan, chưa có RCT hay tổng hợp phân tích (meta-analysis) riêng cho chủ đề này — nên nên xem đây là những gợi ý hợp lý, chưa phải kết luận đã được xác lập chắc chắn.
Self-compassion: cơ chế khoa học giúp phục hồi cảm xúc
Nếu DNF gây ra cảm xúc tiêu cực thật, điều gì giúp phục hồi nhanh hơn?
Vẫn trong nghiên cứu Frontiers in Psychology (2023) nói trên, Zhang và đồng nghiệp phát hiện: lòng tự trắc ẩn (self-compassion) — được hiểu gồm ba thành phần là tự tử tế với bản thân, coi trải nghiệm khó khăn là một phần của nhân loại chung (không chỉ riêng mình gặp), và giữ sự tỉnh thức mà không đồng hóa quá mức với cảm xúc đau khổ — không làm tăng cảm xúc tích cực, nhưng dự báo có ý nghĩa thống kê việc vận động viên hồi phục nhanh hơn từ cảm xúc tiêu cực sau khi nhớ lại một thất bại. Về mặt cơ chế sinh lý, nghiên cứu này đo được vai trò trung gian của phản ứng dây thần kinh phế vị (vagal reactivity) trong quá trình này — nghĩa là self-compassion không chỉ là một "thái độ tích cực" mơ hồ, mà có liên hệ với một cơ chế điều hòa sinh lý cụ thể. Ngược lại, tự phê bình khắc nghiệt (self-criticism) — vốn phổ biến trong văn hóa thể thao "phải cứng rắn" — được ghi nhận làm suy giảm khả năng tự điều chỉnh, hồi phục cảm xúc, và cả hiệu suất.
Cần nói rõ một điểm quan trọng: đây là nghiên cứu quan sát trong phòng lab, không phải một thử nghiệm can thiệp ngẫu nhiên có đối chứng (RCT). Nó cho thấy những người có sẵn đặc điểm self-compassion cao hồi phục tốt hơn — chứ chưa chứng minh được rằng nếu "dạy" ai đó self-compassion, họ chắc chắn sẽ hồi phục tốt hơn.
Về phía can thiệp thực tế, trang tổng hợp kết quả của chương trình RESET (Fail Better Training), dựa trên nghiên cứu phát triển và can thiệp của nhóm Finaulahi, Sumich, Heym và Medvedev trên sinh viên-vận động viên NCAA, cho biết chương trình can thiệp tự trắc ẩn ngắn hạn (dựa trên mô hình Mindful Self-Compassion, điều chỉnh riêng cho vận động viên) giúp giảm tự phê bình, tăng tự trắc ẩn sau các thất bại (setback), và cải thiện kỹ năng đối phó cũng như sự tự tin dưới áp lực. Tuy nhiên, trang tóm tắt này không công khai số liệu định lượng cụ thể (cỡ mẫu, mức ý nghĩa thống kê) — nên cần xem tuyên bố này ở mức khái quát, chưa đủ cơ sở để trích dẫn như một kết quả đã được kiểm định đầy đủ và độc lập.
Tóm lại ở phần này: có cơ sở hợp lý — cả về mặt tương quan sinh lý-tâm lý và mặt can thiệp thực tế — để tin rằng self-compassion giúp phục hồi cảm xúc tốt hơn tự phê bình khắc nghiệt sau một DNF. Nhưng mức độ chắc chắn ở đây là trung bình, chưa phải "đã được khoa học chứng minh hoàn toàn", vì thiếu một RCT công khai đầy đủ dữ liệu chuyên biệt cho ngữ cảnh chạy bộ.
Vậy thực tế nên làm gì để vượt qua một DNF?
Ở đây, hồ sơ nghiên cứu tách thành hai lớp chiến lược rất khác nhau về thời điểm áp dụng: một là chiến lược chuẩn bị trước/trong giải để giảm khả năng DNF do yếu tố tâm lý, hai là chiến lược phục hồi sau khi DNF đã xảy ra.
Về phía phòng ngừa, Jason Koop đề xuất ba chiến lược cụ thể, được ông tự nhận là "diễn giải cá nhân" từ kết quả tương quan của hai nghiên cứu nói trên, chưa phải bằng chứng trực tiếp đã kiểm định:
- Xây dựng self-efficacy bằng cách định kỳ (Koop gợi ý mỗi ba tháng) nhìn lại những cột mốc đã đạt được trong quá trình tập luyện, để tự nhắc bản thân "tôi đã làm được, tôi có thể làm được".
- Củng cố ý định hoàn thành (intention to finish) một cách rõ ràng và tách biệt khỏi mục tiêu thành tích/pace — để khi mục tiêu thời gian sụp đổ giữa giải, ý định hoàn thành vẫn còn đứng vững.
- Giảm avoidance coping bằng cách thực hành "immersion into reality" — chủ động chú ý đến cảm giác cơ thể thật (kỹ thuật body scan) thay vì dùng âm nhạc hay các hình thức phân tâm khác để trốn tránh sự khó chịu. Koop viết: "nếu sự ngắt kết nối là thuốc độc, thì sự đắm mình vào thực tại là thuốc giải."
Về phía phục hồi sau khi DNF đã xảy ra, Gorichanaz mô tả đây là một quá trình "tái cấu trúc bản thân" — chuyển từ việc tập trung vào chi tiết cụ thể của lần thất bại (ví dụ "tôi không hoàn thành giải X năm đó") sang những khả năng mới ở mức khái quát hơn (ví dụ "tôi có thể hoàn thành giải X trong tương lai", hay rộng hơn, "cự ly 100 dặm nói chung"). Ông ghi nhận một công cụ phổ biến trong cộng đồng ultrarunning: viết race report mang tính phản chiếu — xem xét yếu tố nào mình kiểm soát được và không kiểm soát được, thực hành lòng biết ơn với những điều đã làm tốt trong ngày đó, và quan trọng nhất là tách biệt "điều đã xảy ra hôm đó" khỏi "con người mình là ai". Đây là quan sát định tính từ văn hóa cộng đồng, không phải một can thiệp đã được kiểm định khoa học.
Điều đáng lưu ý là hai lớp chiến lược này không mâu thuẫn — chúng phục vụ hai giai đoạn khác nhau (trước/trong giải, và sau giải). Nhưng cần trung thực: cả hai đều là những khuyến nghị hợp lý về logic và phổ biến trong thực hành, chưa có nghiên cứu can thiệp (RCT) nào kiểm định trực tiếp hiệu quả của các kỹ thuật cụ thể này cho việc phục hồi sau DNF.
Một ví dụ nhỏ để hình dung tinh thần này trong thực tế huấn luyện: một nguyên tắc ngắn từ kênh huấn luyện E3 Rehab là "nếu kế hoạch không hiệu quả, hãy đổi kế hoạch, đừng đổi mục tiêu" — tinh thần này khớp với ý tưởng "giữ ý định hoàn thành nhưng linh hoạt về cách thức" mà Koop đề xuất, dù đây chỉ là một ví dụ minh họa thực tế, không phải một nguồn nghiên cứu độc lập cho luận điểm khoa học.
"DNF không phải là thất bại" — câu nói này có đúng không?
Đây là điểm mà hồ sơ nghiên cứu cho thấy một tranh cãi thực sự, không nên bị làm mờ đi.
Trong cộng đồng chạy bộ, một quan điểm rất phổ biến — có thể bạn đã từng nghe hoặc từng nói với người khác — là "DNF không phải là thất bại, hãy đón nhận nó". Bài viết trên blog cá nhân của Kevin Morgan, "Psychology of DNFs: Learning & Growing From a 'Did Not Finish'", đại diện cho luồng quan điểm này: cho rằng DNF phổ biến hơn người ta nghĩ và nên được xem là "một bước ngoặt mạnh mẽ hơn là một chướng ngại vật", kể cả với vận động viên kinh nghiệm. Cần nói rõ: đây là một bài blog cá nhân, không trích dẫn nghiên cứu nào, mang tính động viên nhiều hơn là phân tích có cơ sở.
Ngược lại, chính Gorichanaz — trong phần "Failure misunderstood" của nghiên cứu nói trên — phản biện trực tiếp cách nhìn này, cũng như các tuyên bố tương tự từ những tác giả khác trong cộng đồng (như Diaz-Gilbert 2016, hay Davy Crockett 2014 với lời khuyên "nên đón nhận DNF"). Theo ông, việc phủ nhận hoàn toàn tính chất "thất bại" của DNF xuất phát từ một "văn hóa thành công" (culture of success) nơi thất bại luôn bị gắn với giá trị bản thân tiêu cực — nhưng giải pháp đúng không phải là chối bỏ thực tế đau đớn ấy, mà là hiểu nó sâu sắc hơn. Ông viết: "bất kỳ DNF nào cũng vẫn là một thất bại, vẫn là một sự rạn vỡ của bản dạng, và điều đó không nên bị phủ nhận" — dù về lâu dài, nó không cắt đứt tất cả khả năng trong đời sống của người chạy.
Nói cách khác: đây không phải là một câu hỏi đã có đáp án thống nhất. Một luồng cho rằng cách lành mạnh nhất là dán nhãn tích cực ngay để tiến về phía trước; luồng khác — có cơ sở lý luận chặt chẽ hơn và phù hợp với các nguyên lý tâm lý học phổ biến về xử lý cảm xúc tiêu cực (không né tránh hay phủ nhận cảm xúc) — cho rằng nên thừa nhận thật rằng DNF là một mất mát/rạn vỡ, rồi mới học được điều gì đó từ nó. Cả hai luồng đều thiếu bằng chứng thực nghiệm định lượng trực tiếp để phân định "cách nào giúp phục hồi tốt hơn về lâu dài" — nên bài viết này không đưa ra một câu trả lời chắc nịch cho câu hỏi này, mà trình bày cả hai để bạn tự cân nhắc điều nào đúng với trải nghiệm của mình.
Tổng kết
Nếu phải rút ra một điều chắc chắn nhất từ toàn bộ hồ sơ nghiên cứu này, đó là: cảm giác đau đớn sau DNF là thật, có cơ sở cả về triết học trải nghiệm và cơ chế tâm lý-sinh lý — không phải điều gì đó bạn "nên vượt qua nhanh" chỉ bằng cách tự nhắc mình "DNF không phải là thất bại". Bằng chứng hiện có gợi ý rằng tự trắc ẩn (self-compassion), thay vì tự phê bình khắc nghiệt, có liên hệ với việc phục hồi cảm xúc nhanh hơn; rằng self-efficacy và ý định hoàn thành rõ ràng có thể là những yếu tố tâm lý bảo vệ; và rằng việc phục hồi lành mạnh có thể bắt đầu từ thừa nhận sự rạn vỡ thật, chứ không phải phủ nhận nó. Nhưng gần như mọi luận điểm trong bài này đều đi kèm một mức độ dè dặt: mẫu nghiên cứu nhỏ, bằng chứng tương quan chứ chưa phải nhân quả, thiếu các thử nghiệm can thiệp (RCT) chuyên biệt cho chủ đề DNF trong chạy bộ đường dài. Đó không phải là điểm yếu của bài viết — đó là hiện trạng thật của khoa học về chủ đề này ngay lúc này.
Nguồn tham khảo
- Gorichanaz, T. (2020). "Did Not Finish": A Phenomenology of Failure. Sport, Ethics and Philosophy. https://timgorichanaz.com/writings/Academic/dnf/
- Zhang, Huang & Yao (2023). Athletes' self-compassion and emotional resilience to failure: the mediating role of vagal reactivity. Frontiers in Psychology. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10288131/
- Koop, J. 3 Sports Psychology Strategies to Prevent Ultramarathon DNFs. TrainRight/CTS. https://trainright.com/sports-psychology-strategies-prevent-ultramarathon-dnf/
- Richard, M. (2024). Diving into Ultramarathon DNF Data. iRunFar. https://www.irunfar.com/diving-into-ultramarathon-dnf-data
- RESET Resilience Research (Fail Better Training), dựa trên nghiên cứu của Finaulahi, Sumich, Heym & Medvedev. https://www.failbettertraining.com/reset-research
- Morgan, K. Psychology of DNFs: Learning & Growing From a 'Did Not Finish'. https://kevin-morgan.org/the-psychology-of-dnfs-learning-and-growing-from-a-did-not-finish/