Khi một runner quyết định đăng ký một giải ultra trail diễn ra ở độ cao lớn — kiểu Hardrock 100 với phần lớn đường đua trên 3.500-4.000m, hay bất kỳ giải nào có đoạn vượt qua ngưỡng 2.500-3.000m — câu hỏi không chỉ là "tập thể lực đủ chưa" mà còn là: cơ thể có kịp thích nghi với việc thiếu oxy không, và thích nghi bằng cách nào. Đây là chủ đề mà khoa học thể thao đã nghiên cứu khá kỹ, nhưng cũng còn nhiều điểm chưa có đồng thuận tuyệt đối. Bài viết này tổng hợp lại những gì nghiên cứu khoa học đã xác nhận, và cũng chỉ rõ những gì vẫn còn đang tranh luận.
Chuyện gì xảy ra trong cơ thể khi lên cao
Theo tổng hợp trên Wikipedia về ảnh hưởng của độ cao lên con người, từ khoảng 2.100m trở lên, độ bão hòa oxy trong máu (SpO2) bắt đầu giảm nhanh. Cơ thể phản ứng qua nhiều cơ chế — tăng nhịp thở, co mạch phổi do thiếu oxy, tăng sản sinh hồng cầu (polycythemia), tăng mật độ mao mạch trong cơ — trong đó có cơ chế diễn ra nhanh và có cơ chế cần thời gian dài hơn để hình thành, dù hồ sơ nguồn không phân loại chi tiết cơ chế nào thuộc nhóm nào. Về phân vùng độ cao, giới y khoa chia thành cao (1.500-3.500m), rất cao (3.500-5.500m) và cực cao (trên 5.500m) — và trên 8.000m được gọi là "vùng chết", nơi không cơ thể người nào thích nghi hoàn toàn được.
Điều thú vị là ngưỡng độ cao "đủ để kích thích tạo hồng cầu" hóa ra không rõ ràng như người ta từng nghĩ. Quan điểm truyền thống cho rằng độ cao dưới 2.000m là quá thấp để tạo ra hiệu ứng erythropoiesis (tăng sinh hồng cầu) đáng kể. Nhưng nghiên cứu đối chứng của Garvican-Lewis và đồng nghiệp (công bố trên Journal of Sports Science & Medicine, 2015) trên 16 vận động viên elite lại cho kết quả khác: chỉ cần 3 tuần sống và tập ở độ cao 1.800m — thấp hơn ngưỡng "truyền thống" — khối lượng hemoglobin (Hb mass) đã tăng có ý nghĩa thống kê, 3,1% ở tuần 2 (p=0,01) và 3,0% ở tuần 3 (p<0,02), so với nhóm control gần như không đổi. Đây là một điểm còn đang tranh luận trong khoa học: chưa có sự đồng thuận tuyệt đối về "ngưỡng độ cao tối thiểu" để tạo thích nghi thật. Nói cách khác, nếu bạn nghĩ "1.800m thì thấp quá, chưa cần lo" — dữ liệu khoa học không hoàn toàn ủng hộ suy nghĩ đó.
Một con số đáng nhớ khác: theo hướng dẫn chung được trích trong cùng nghiên cứu, cần khoảng 300 giờ phơi nhiễm ở độ cao 2.300-3.000m để Hb mass tăng khoảng 1% mỗi 100 giờ. Đây là con số sẽ quay lại nhiều lần trong bài, vì nó giải thích tại sao nhiều chiến lược "nhanh gọn" không hiệu quả như người ta kỳ vọng.
Chiến lược huấn luyện: Live High Train Low có thực sự đáng để đầu tư?
Mô hình được nghiên cứu nhiều nhất là "Hi-Lo" — sống ở độ cao, tập ở độ cao thấp hơn (hoặc mực nước biển). Một phân tích tổng hợp (meta-analysis) trên Heliyon/ScienceDirect (2023) cho thấy trong các phân tích nhóm phụ, mô hình Hi-Lo ở độ cao khoảng 2.500m, với chu kỳ khoảng 3 tuần, cho hiệu quả tốt hơn các mô hình khác đối với khả năng hiếu khí. Một tổng quan hệ thống khác trên tạp chí MDPI Life (2025) cũng nghiên cứu về cùng chủ đề này, nhưng nội dung và số liệu chi tiết của bài không truy cập được đầy đủ (trang chặn truy cập tự động), nên chưa thể xác nhận liệu kết luận của nó có trùng khớp với nguồn Heliyon hay không — chỉ có thể ghi nhận đây là một hướng nghiên cứu đang được quan tâm.
Con số "2.500m, 3 tuần" khá gần với ngưỡng ~300 giờ phơi nhiễm đã nói ở phần trên — một điểm khá nhất quán trong hồ sơ nghiên cứu, cho thấy độ chắc chắn khá cao về nguyên lý cơ bản: cần thời gian đủ dài (tính bằng tuần, không phải ngày) để tạo thích nghi sinh lý thật.
Vậy còn runner sống ở mực nước biển, sắp đua một giải độ cao lớn thì nên làm gì? Cliff Pittman, huấn luyện viên ultra tại CTS (Carmichael Training Systems), viết trên TrainRight rằng VO2max giảm khoảng 10% khi lên đến khoảng 1.800m (6.000ft), và tiếp tục giảm khi lên cao hơn. Ông đưa ra hai lựa chọn thời điểm đến địa điểm đua: đến sớm chỉ 24-36 giờ trước giờ chạy (để đua trước khi tác động xấu nhất của độ cao kịp "ngấm"), hoặc đến trước 10 ngày đến 3 tuần để thích nghi thật sự. Điều ông khuyến nghị tránh là "vùng giữa" — đến trước 4-7 ngày — vì đây là khoảng thời gian đủ để cơ thể mệt mỏi, mất ngủ do độ cao, nhưng chưa đủ để thích nghi thật. Camp huấn luyện ngắn 3-5 ngày, theo ông, không đủ để tăng khả năng chở oxy của máu — nhưng vẫn có giá trị về mặt tâm lý và kinh nghiệm pacing khi chạy trong điều kiện thiếu oxy.
Cần nói rõ: nhận định về "vùng nguy hiểm 4-7 ngày" này đến từ kinh nghiệm huấn luyện thực chiến của một coach, không phải từ một nghiên cứu đối chứng ngẫu nhiên trực tiếp trên runner ultra. Nó khá logic khi đặt cạnh ngưỡng 300 giờ phơi nhiễm ở trên, nhưng bản thân khẳng định cụ thể này chưa được kiểm chứng rộng rãi bằng dữ liệu định lượng.
Sắt: yếu tố âm thầm nhưng quyết định
Nếu phải chọn một luận điểm chắc chắn nhất trong toàn bộ nghiên cứu về chủ đề này, đó là vai trò của sắt (iron) đối với khả năng tạo hồng cầu khi lên cao. Hai nghiên cứu độc lập, thiết kế nghiêm ngặt, đều đi đến cùng kết luận.
Nghiên cứu của Govus và đồng nghiệp (bao gồm cả Garvican-Lewis, người đứng tên nghiên cứu ở phần trên), công bố trên PLOS ONE năm 2015 với cỡ mẫu khá lớn — 178 vận động viên — cho thấy bổ sung sắt đường uống trong lúc ở độ cao vừa (1.350-3.000m, trong 2-4 tuần) làm tăng Hb mass theo liều lượng. Cụ thể: không bổ sung sắt, Hb mass chỉ tăng 1,1%; bổ sung 105mg/ngày, tăng 3,3%; bổ sung 210mg/ngày, tăng 4,0%. Đồng thời, nồng độ ferritin huyết thanh (chỉ số dự trữ sắt) giảm 33,2% ở nhóm không bổ sung, nhưng tăng 36,8% ở nhóm bổ sung liều cao — cho thấy việc lên cao "đốt" sắt dự trữ của cơ thể rất nhanh nếu không được bù đắp.
Một nghiên cứu can thiệp khác trên Journal of Applied Physiology (2018), với nhóm bổ sung sắt qua đường tĩnh mạch, cho kết quả cùng chiều với phát hiện trên: tình trạng thiếu sắt (ferritin thấp) làm giảm khả năng đáp ứng erythropoiesis khi lên cao. Bổ sung sắt giúp bình thường hóa mức ferritin thấp trước khi lên cao, và duy trì nó ổn định suốt thời gian ở độ cao.
Nói ngắn gọn: nếu một runner có ferritin thấp (một tình trạng khá phổ biến, đặc biệt ở runner nữ hoặc người tập luyện khối lượng lớn) mà lên độ cao lớn tập luyện hoặc thi đấu mà không kiểm tra và xử lý tình trạng sắt trước, khả năng cơ thể tận dụng được lợi ích thích nghi độ cao sẽ bị hạn chế đáng kể — bất kể có tập đúng chu kỳ Hi-Lo 3 tuần hay không.
AMS — không chỉ là chuyện của người leo núi
Bệnh cấp do độ cao (Acute Mountain Sickness — AMS) là rủi ro thực tế, và dữ liệu cho thấy tỷ lệ mắc cao hơn nhiều người tưởng. Một nghiên cứu đoàn hệ trên 345 người leo núi Kinabalu, Malaysia (độ cao 4.095m, leo trong 2 ngày), công bố trên High Altitude Medicine & Biology (2020), ghi nhận tỷ lệ AMS là 23,9% vào ngày 1 và 21,7% vào ngày 2 — và bài báo còn dẫn các nghiên cứu khác cho thấy tỷ lệ toàn cầu có thể lên đến 28-50% tùy hoàn cảnh.
Điều đáng chú ý nhất từ nghiên cứu này — và có phần phản trực giác với suy nghĩ thông thường của runner — là các yếu tố nguy cơ có ý nghĩa thống kê lại KHÔNG bao gồm thể lực hay SpO2 đo được. Yếu tố nguy cơ rõ rệt nhất là đã từng bị AMS trước đó trong cùng chuyến đi (tăng nguy cơ gần 13 lần), uống rượu (tăng nguy cơ gần 4 lần), và tuổi trẻ hơn có nguy cơ cao hơn; trong khi nhận lời khuyên từ hướng dẫn viên giúp giảm nguy cơ. Nói cách khác: một runner có thể lực rất tốt, VO2max cao, vẫn có thể bị AMS ngang hoặc hơn người ít tập luyện — thể lực không phải "vé miễn AMS".
Về mặt điều trị dự phòng, một tổng quan lâm sàng trên New England Journal of Medicine (2013) dẫn một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng-giả dược cho thấy dexamethasone giảm có ý nghĩa thống kê tỷ lệ mắc và độ nặng của AMS. Tuy nhiên cần nói rõ, phần trích dẫn này chỉ dựa trên đoạn mô tả ngắn của bài báo, chưa đọc được toàn văn để xác nhận chi tiết về liều lượng hay cỡ mẫu cụ thể.
Một điểm giới hạn quan trọng cần nhắc lại: cả hai nghiên cứu về AMS này đều thực hiện trên người leo núi/trekking, không phải trên vận động viên chạy ultra trail. Chạy ultra ở độ cao lớn có đặc điểm khác — gắng sức cường độ cao hơn nhưng thời gian tiếp xúc với độ cao có thể ngắn hơn so với một chuyến trekking nhiều ngày. Việc áp dụng những số liệu và yếu tố nguy cơ này sang bối cảnh chạy ultra là một suy luận gián tiếp, chưa được kiểm chứng trực tiếp trên vận động viên ultra-trail.
Altitude tent: khoa học thật hay chỉ là marketing?
Đây là chủ đề gây tranh cãi nhiều nhất trong toàn bộ hồ sơ nghiên cứu. Trước tiên, cần phân biệt rõ hai thiết bị thường bị nhầm với nhau — theo phân tích của Cliff Pittman trên TrainRight: "altitude mask" (mặt nạ tập luyện phổ biến trên thị trường) thực ra chỉ hạn chế luồng khí thở, làm tăng công thở và thay đổi mức CO2 trong máu, KHÔNG tạo ra tình trạng thiếu oxy thật (hypoxia) — nên về bản chất sinh lý, nó không mô phỏng độ cao. Ngược lại, "altitude tent" — lều giảm nồng độ oxy thật ở áp suất khí quyển bình thường (normobaric) — có cơ sở sinh lý hợp lý hơn vì nó thực sự thay đổi áp suất riêng phần của oxy mà cơ thể hít vào.
Theo Wikipedia, các lều này thường giảm nồng độ oxy xuống khoảng 12% (tương đương độ cao giả lập 8.000-15.000ft), và WADA từng cân nhắc cấm sử dụng loại thiết bị này (xem như tương đương với các hình thức doping máu khác) nhưng đến năm 2006 lại quyết định không cấm — bản thân sự lưỡng lự này phản ánh mức độ chưa chắc chắn về hiệu quả và tính "công bằng" của thiết bị trong giới khoa học thể thao.
Điểm mấu chốt cần nhấn mạnh: một nghiên cứu được Wikipedia trích dẫn cho thấy dùng altitude tent trong 1 tuần trước khi lên núi có thể tăng SpO2 khi ngủ và giảm triệu chứng AMS lúc thức dậy, nhưng KHÔNG cải thiện hiệu suất vận động thực tế ở độ cao. Điều này khá phù hợp với ngưỡng ~300 giờ phơi nhiễm đã nói ở phần đầu bài — một tuần là quá ngắn để tạo ra thích nghi sinh lý thật (như tăng Hb mass), nên không có gì bất ngờ khi nó không chuyển thành hiệu suất tốt hơn.
Vậy kết luận thực tế là gì? Altitude tent có thể có hiệu quả, nhưng cần thời gian dài (khoảng 3-4 tuần trở lên theo logic từ các phần trước) và đủ liều lượng (nhiều giờ mỗi đêm), chứ không phải là giải pháp "cắm vào là có tác dụng" trong vài ngày. Còn bằng chứng cụ thể về việc altitude tent cải thiện hiệu suất thi đấu thực tế (không chỉ các chỉ số sinh lý trung gian như SpO2 hay Hb mass) vẫn còn khá yếu và gây tranh cãi — mảng này chưa được kiểm chứng rộng rãi bằng các thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên đo trực tiếp hiệu suất đua.
Vậy runner chuẩn bị race độ cao lớn nên nhớ gì?
Gộp lại các phát hiện trên, có vài điểm khá chắc chắn: cơ chế thích nghi độ cao (tăng thông khí, tăng hồng cầu) là có thật và được nhiều nguồn xác nhận, nhưng ngưỡng độ cao tối thiểu để có hiệu ứng đáng kể vẫn còn tranh luận — thấp hơn nhiều người tưởng. Mô hình Hi-Lo ở khoảng 2.500m, kéo dài khoảng 3 tuần, là chiến lược có cơ sở khoa học vững nhất hiện có. Tình trạng sắt (ferritin) trước và trong khi lên cao là yếu tố then chốt, thường bị bỏ qua, quyết định phần lớn mức độ thích nghi thực tế đạt được. AMS là rủi ro thực sự dù thể lực tốt hay không, và các yếu tố hành vi (như tránh rượu, nghe lời khuyên chuyên gia) có thể quan trọng hơn thể lực trong việc phòng ngừa nó — dù dữ liệu này đến từ leo núi, chưa phải chạy ultra trực tiếp. Và cuối cùng, altitude tent có cơ sở sinh lý thật (không giống altitude mask), nhưng đòi hỏi thời gian đủ dài mới có ý nghĩa, còn hiệu quả lên thành tích đua thực tế vẫn là câu hỏi mở.
Điều quan trọng nhất có lẽ là: không có "công thức nhanh" nào ở đây. Cơ thể cần thời gian tính bằng tuần, không phải ngày, để thích nghi thật với độ cao — và nếu không có đủ thời gian đó, chiến lược tốt hơn (theo gợi ý thực chiến từ CTS) có thể là đến sát ngày đua để tránh giai đoạn cơ thể mệt mỏi nhất mà chưa kịp thích nghi, chứ không phải cố "tranh thủ" vài ngày giữa chừng.
Nguồn tham khảo
- Effects of high altitude on humans — Wikipedia
- Altitude Exposure at 1800 m Increases Haemoglobin Mass in Distance Runners — Garvican-Lewis et al., Journal of Sports Science & Medicine, 2015
- Impact of Altitude Training on Athletes' Aerobic Capacity — MDPI Life, 2025
- Effect of altitude training on the aerobic capacity — Heliyon/ScienceDirect, 2023
- How To Train For An Ultramarathon At Altitude When You Live At Sea Level — Cliff Pittman, TrainRight/CTS
- Pre-Altitude Serum Ferritin Levels and Daily Oral Iron Supplement Dose Mediate Iron Parameter and Hemoglobin Mass Responses to Altitude Exposure — Govus, Garvican-Lewis, Abbiss, Peeling, Gore, PLOS ONE, 2015
- Iron insufficiency diminishes the erythropoietic response to altitude exposure — Journal of Applied Physiology, 2018
- Incidence and Determinants of Acute Mountain Sickness in Mount Kinabalu, Malaysia — Yang, Ibrahim, Jenarun, Liew, High Altitude Medicine & Biology, 2020
- Acute High-Altitude Illnesses — New England Journal of Medicine, 2013
- Altitude tent — Wikipedia