Trong giới chạy bộ, một lời đồn được lặp lại nhiều đến mức gần như trở thành "sự thật hiển nhiên": giãn cơ tĩnh trước khi chạy làm tăng nguy cơ chấn thương. Một ví dụ tiêu biểu là bác sĩ Phil Maffetone — trong một cuộc phỏng vấn với Floris Gierman, ông phát biểu quan điểm cá nhân theo hướng này. Nhưng khi lần theo các nghiên cứu khoa học thực tế, câu trả lời phức tạp hơn nhiều — và ở nhiều điểm, khác hẳn với lời đồn phổ biến.
Bài viết này sẽ đi qua bốn lớp: cơ chế sinh lý học đứng sau giãn cơ tĩnh, bằng chứng thực nghiệm nói gì (kể cả khi các nghiên cứu mâu thuẫn nhau), ảnh hưởng thực tế đến hiệu suất, và cuối cùng — lời đồn này đến từ đâu.
Giãn cơ tĩnh làm gì với cơ thể, về mặt sinh lý học?
Trước khi hỏi "giãn cơ có gây chấn thương không", cần hiểu nó thực sự làm gì với cơ và hệ thần kinh.
Theo bài tổng hợp chuyên sâu trên Physio Network, một hiện tượng đã được ghi nhận khá rõ ràng trong tài liệu khoa học là "stretch-induced strength loss" — tình trạng mất sức mạnh tạm thời (khoảng 1 giờ) sau khi giãn cơ tĩnh. Điều quan trọng: đây chủ yếu là hiệu ứng thần kinh (biên độ tín hiệu điện cơ EMG giảm), không phải do cơ bị tổn thương cấu trúc. Cụ thể, giãn cơ tĩnh có thể làm giảm sức bật (vertical jump) khoảng 3-4% và giảm hiệu suất sprint 0-2%, với hiệu ứng lớn hơn khi giãn lâu và mạnh hơn.
Về lý thuyết, có hai giả thuyết đối lập liên quan đến chấn thương: một là giãn cơ khiến đơn vị cơ-gân trở nên "dẻo" hơn, có thể giảm nguy cơ căng cơ; hai là ngược lại, việc tăng khả năng tạo lực ở vị trí cơ đã kéo dài có thể làm tăng nguy cơ chấn thương. Nhưng cả hai vẫn chỉ là giả thuyết chưa được kiểm chứng đầy đủ bằng thực nghiệm — không có cơ chế sinh học nào được đồng thuận rộng rãi để khẳng định giãn cơ tĩnh trực tiếp gây chấn thương nhiều hơn.
Một điểm khác cũng cần làm rõ: phần lớn cải thiện độ linh hoạt sau khi giãn cơ không đến từ việc cơ thực sự dài ra. Theo một luận văn học thuật tại Brunel University tổng hợp các lý thuyết về hiệu ứng cấp tính của giãn cơ, "thuyết cảm giác" (sensory theory) cho rằng sự gia tăng độ linh hoạt chủ yếu là do người tập tăng ngưỡng chịu đựng cảm giác kéo giãn (stretch/pain tolerance), chứ không phải cơ thay đổi cấu trúc thật. Cơ chế cụ thể phía sau — có thể liên quan đến thụ thể cảm giác đau, thụ thể cơ học, hoặc cả yếu tố tâm lý — vẫn chưa rõ ràng.
Nói ngắn gọn: cái mà chúng ta "cảm thấy" khi giãn cơ (mềm hơn, dẻo hơn) phần lớn là ngưỡng chịu đau thay đổi, còn cái ảnh hưởng thực sự đến cơ thể ngay sau đó là sự ức chế thần kinh tạm thời làm giảm sức mạnh — không phải một cơ chế gây hại rõ ràng nào.
Bằng chứng thực nghiệm: các nghiên cứu lớn nói gì, và tại sao chúng mâu thuẫn nhau?
Đây là phần quan trọng nhất, và cũng là phần có sự mâu thuẫn thực sự cần được nói rõ, không thể đơn giản hóa.
Nghiên cứu tổng quan hệ thống và phân tích tổng hợp (meta-analysis) của Lauersen, Bertelsen và Andersen công bố năm 2014 trên British Journal of Sports Medicine là một trong những bằng chứng có độ tin cậy cao nhất trong lĩnh vực này — tổng hợp từ 25 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) với hơn 26.000 người tham gia và hơn 3.400 ca chấn thương được ghi nhận. Kết luận của nhóm này: tập luyện sức mạnh, tập cảm giác thăng bằng (proprioception) và các chương trình đa thành phần giảm đáng kể nguy cơ chấn thương cấp tính và mãn tính do lạm dụng — nhưng riêng giãn cơ thì không có hiệu quả bảo vệ đáng kể nào. Cần nhấn mạnh: đây là "không có tác dụng bảo vệ", không phải "làm tăng nguy cơ chấn thương".
Tuy nhiên, một nghiên cứu gần đây hơn — Takeuchi, Nakamura, Fukaya, Nakao và Mizuno, công bố năm 2024 trên Sport Sciences for Health — lại đưa ra một góc nhìn khác. Nhóm này cũng thực hiện một phân tích tổng hợp các RCT, nhưng khác với Lauersen ở cách tiếp cận: thay vì nhìn chấn thương nói chung (all-cause), họ tách riêng theo loại mô — chấn thương cơ và chấn thương gân. Kết quả: giãn cơ tĩnh giảm có ý nghĩa thống kê chấn thương cơ, với tỷ số chênh (Odds Ratio) là 0.37 (khoảng tin cậy 95%: 0.16-0.85, p<0.01) — nghĩa là nhóm có giãn cơ có nguy cơ chấn thương cơ thấp hơn đáng kể so với nhóm không giãn cơ. Ngược lại, với chấn thương gân, không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (OR=0.57, KTC 95%: 0.25-1.33, p=0.194).
Vậy tại sao hai nghiên cứu đều có độ tin cậy cao lại cho ra kết luận khác nhau? Một phần lý do nằm ở chính bài Takeuchi 2024: nghiên cứu này chỉ có 4 thử nghiệm đủ điều kiện đưa vào phân tích (trong số 5.575 bài được rà soát ban đầu) — cỡ mẫu rất nhỏ so với 25 nghiên cứu của Lauersen, nên độ chắc chắn của kết luận thấp hơn. Ngoài ra, cách phân loại chấn thương khác nhau (tổng thể so với theo loại mô cụ thể) và đối tượng nghiên cứu khác nhau (quân nhân, học sinh, vận động viên nhiều môn khác nhau, không chỉ riêng người chạy bộ) cũng góp phần tạo ra sự khác biệt này.
Điểm mấu chốt cần giữ nguyên ở đây, không được đơn giản hóa: hiện chưa có nguồn khoa học độ tin cậy cao nào tìm thấy bằng chứng rằng giãn cơ tĩnh làm tăng nguy cơ chấn thương. Phần lớn bằng chứng nghiêng về hướng "không có tác dụng bảo vệ đáng kể" (tức trung tính), còn với chấn thương cơ cụ thể, có một nghiên cứu (dù mẫu nhỏ) cho thấy có thể có lợi nhẹ. Mức độ chắc chắn tổng thể ở đây là trung bình-cao rằng lời đồn "giãn cơ làm tăng chấn thương" là sai hoặc bị nói ngoa so với thực tế bằng chứng.
Vậy ảnh hưởng thật của giãn cơ tĩnh là gì, và runner nên khởi động thế nào?
Nếu giãn cơ tĩnh không rõ ràng gây hại theo hướng chấn thương, thì tác động thực tế và dễ đo lường nhất của nó lại nằm ở hiệu suất, không phải ở chấn thương.
Trung tâm nghiên cứu y học thể thao và vận động La Trobe (Úc), trong một bài viết trích dẫn nhiều nguồn khoa học gốc (bao gồm nghiên cứu của Baxter và cộng sự năm 2017, một tổng quan Cochrane của Yeung năm 2011, cùng các nghiên cứu của Nelson 2001 và Bonnar 2018), kết luận rằng dựa trên các nghiên cứu hiện có, giãn cơ — cả trong ngắn hạn và dài hạn — không ảnh hưởng đến nguy cơ chấn thương ở người chạy bộ. Nhưng giãn cơ tĩnh trước khi chạy có thể làm giảm hiệu suất chạy trong tối đa một giờ sau đó, do làm giảm hiệu quả cơ học của phần dưới cơ thể — cụ thể là khả năng lưu trữ và giải phóng năng lượng đàn hồi của đơn vị cơ-gân, một yếu tố quan trọng trong việc chạy hiệu quả.
Một nguồn khác, bài phân tích trên PaceBrain (trích dẫn các nghiên cứu của Behm 2016, Fradkin 2010, tổng quan Cochrane của Yeung 2001, và Lauersen 2018), đồng thuận với kết luận của La Trobe và đưa ra số liệu cụ thể hơn: giãn cơ tĩnh gây giảm công suất trung bình khoảng 3.7%, và mức giảm này lớn hơn khi giữ tư thế giãn lâu hơn 60 giây mỗi nhóm cơ. Điều đáng chú ý là khởi động nói chung (không phải giãn cơ tĩnh) lại cải thiện hiệu suất trong đại đa số nghiên cứu và hầu như không gây hại gì.
Vậy điều gì thực sự có bằng chứng mạnh trong việc phòng chấn thương? Theo cùng nguồn PaceBrain (trích dẫn Lauersen 2018), hai yếu tố có bằng chứng mạnh nhất là tập luyện sức mạnh — giảm khoảng 50% nguy cơ chấn thương tổng thể và khoảng 66% nguy cơ chấn thương do lạm dụng — và việc quản lý khối lượng tập luyện tăng dần một cách hợp lý.
Từ đó, khuyến nghị thực hành cụ thể mà La Trobe đưa ra cho phần khởi động trước khi chạy là: 5-10 phút đi bộ hoặc chạy nhẹ, tiếp theo là 6-8 bài tập khởi động động (dynamic warm-up, kéo dài 5-10 phút) như lunge hay leg swing, và cuối cùng là 3-4 lần chạy nhanh khoảng 100m ở tốc độ gần với tốc độ mục tiêu của buổi tập. Nếu muốn giãn cơ tĩnh, nên để dành cho sau khi chạy, không phải trước.
Cần nói rõ mức độ chắc chắn ở đây: bằng chứng rằng giãn tĩnh trước khi chạy làm giảm hiệu suất tạm thời là cao. Nhưng khuyến nghị thay thế bằng khởi động động chỉ ở mức trung bình-cao — vì dù nhiều nguồn hội tụ về hướng này, hồ sơ nghiên cứu chưa cho thấy có RCT nào so sánh trực tiếp kết quả chấn thương giữa hai kiểu khởi động ở đối tượng người chạy bộ cụ thể.
Lời đồn này bắt nguồn từ đâu, và vì sao khoa học lại "mâu thuẫn" như vậy?
Đây là câu hỏi cuối cùng, và cũng là câu trả lời giúp giải thích tại sao một niềm tin phổ biến trong giới chạy bộ lại không khớp hoàn toàn với bằng chứng khoa học.
Một bài tổng quan của Baxter và cộng sự (2017) trên tạp chí Research in Sports Medicine — được trích dẫn làm nguồn chính cho kết luận của La Trobe — tổng hợp rằng giãn cơ không ảnh hưởng đến nguy cơ chấn thương ở người chạy đường dài theo cả hai hướng (không tăng, cũng không giảm rõ rệt), nhưng có ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất trong ngắn hạn.
Từ những gì đã trình bày ở trên, có thể thấy lời đồn "giãn cơ tĩnh làm tăng chấn thương" dường như là kết quả của sự diễn giải quá tay hoặc đơn giản hóa từ hai luồng bằng chứng thực sự tồn tại. Thứ nhất, giãn cơ tĩnh có bằng chứng khoa học chắc chắn về việc gây giảm sức mạnh và công suất tạm thời — một sự thật về hiệu suất, nhưng dễ bị nhiều blog hoặc huấn luyện viên diễn giải nhảy vọt thành "làm tăng nguy cơ chấn thương", trong khi bản chất khoa học ở đây chỉ nói về hiệu suất, không phải chấn thương trực tiếp. Thứ hai, các phân tích tổng hợp quy mô lớn như Lauersen 2014 cho thấy giãn cơ không có tác dụng bảo vệ — kết luận đúng ở đây là "trung tính, không hiệu quả", nhưng trong truyền thông đại chúng, điều này dễ bị diễn giải sai thành "gây hại".
Ngược lại, cũng cần công nhận rằng một số phân tích tổng hợp khác — như Takeuchi 2024, dù cỡ mẫu nhỏ — lại cho thấy có thể có lợi nhẹ đối với chấn thương cơ cụ thể. Điều này càng cho thấy bức tranh khoa học ở đây không đơn giản một chiều.
Kết luận công bằng nhất, dựa trên toàn bộ hồ sơ nghiên cứu: hiện chưa có bằng chứng khoa học chắc chắn (từ RCT hoặc phân tích tổng hợp có độ tin cậy cao) nào cho thấy giãn cơ tĩnh trước khi chạy làm tăng nguy cơ chấn thương. Lời đồn này có vẻ được phóng đại từ những dữ liệu thật về việc giãn cơ làm giảm hiệu suất tạm thời và không mang lại lợi ích bảo vệ rõ ràng — chứ không phải từ bằng chứng thực sự cho thấy nó "có hại". Đây là điểm cần được hiểu đúng, vì sự nhầm lẫn giữa "không có lợi" và "có hại" chính là gốc của lời đồn đang lan truyền trong giới chạy bộ.
Vậy nên hiểu và làm gì với thông tin này?
Nhìn lại toàn bộ bức tranh: giãn cơ tĩnh trước khi chạy không có bằng chứng khoa học chắc chắn nào cho thấy nó làm tăng nguy cơ chấn thương — đây là điểm quan trọng nhất cần nhớ nếu bạn đã từng nghe lời đồn này. Điều nó thực sự làm, với bằng chứng khá vững, là gây giảm sức mạnh và hiệu suất tạm thời (khoảng 1 giờ), đặc biệt khi giữ tư thế giãn lâu hơn 60 giây. Về tác dụng phòng chấn thương, giãn cơ tĩnh nhìn chung không cho thấy hiệu quả bảo vệ đáng kể trong các nghiên cứu quy mô lớn, dù một nghiên cứu quy mô nhỏ hơn gợi ý có thể có lợi nhẹ riêng với chấn thương cơ (không phải gân) — đây vẫn là điểm chưa có sự đồng thuận tuyệt đối trong khoa học.
Với runner muốn khởi động đúng cách, hướng đi có sự hội tụ nhiều nguồn nhất là: dùng khởi động động (đi/chạy nhẹ, các động tác động, vài lần chạy nhanh ngắn) trước khi chạy, và nếu muốn giãn cơ tĩnh, để dành sau khi chạy xong. Và nếu mục tiêu thực sự là giảm nguy cơ chấn thương một cách có bằng chứng mạnh, tập luyện sức mạnh và quản lý khối lượng tập luyện tăng dần hợp lý mới là hai yếu tố đáng đầu tư thời gian nhất — không phải việc giãn cơ trước hay sau khi chạy.
Nguồn tham khảo
- What Stretching DOES and DOES NOT Do — Physio Network
- An Investigation into the Mechanisms of Acute Effects of Stretching — Brunel University (luận văn học thuật)
- Lauersen, Bertelsen, Andersen (2014) — The effectiveness of exercise interventions to prevent sports injuries: a systematic review and meta-analysis of RCTs, British Journal of Sports Medicine
- Takeuchi, Nakamura, Fukaya, Nakao, Mizuno (2024) — Stretching intervention can prevent muscle injuries: a systematic review and meta-analysis, Sport Sciences for Health
- La Trobe Sport and Exercise Medicine Research Centre — Running Myth #2: Not stretching enough causes injury
- PaceBrain — Does stretching prevent running injuries? An evidence check