Nếu bạn đã từng đứng giữa một đoạn dốc kỹ thuật, nhìn đồng hồ báo pace chậm hẳn so với mục tiêu, rồi tự hỏi "vậy mình có đang tập đúng không" — câu trả lời ngắn là: pace không phải là công cụ đáng tin ở đó. Nhưng câu trả lời dài hơn, và trung thực hơn, là nhịp tim (heart rate — HR) cũng không phải "vị cứu tinh" tuyệt đối. Bài này sẽ đi vào cơ sở sinh lý học của cả hai chỉ số, chỗ nào khoa học đã đồng thuận rõ, và chỗ nào — quan trọng không kém — khoa học và giới chuyên gia vẫn còn tranh luận.
HR và pace đo hai thứ khác nhau về bản chất
Điểm khởi đầu quan trọng nhất, và cũng là điểm hai nguồn học thuật trong hồ sơ này hoàn toàn đồng thuận: HR và pace không đo cùng một thứ.
Theo Joe Friel — tác giả cuốn "Training Bible" nổi tiếng trong giới huấn luyện sức bền — trên TrainingPeaks, HR là chỉ số phản ánh "internal load" (tải trọng nội tại): nó cho biết cơ thể bạn đang phải làm việc bao nhiêu để duy trì một mức gắng sức. Pace hay power thì ngược lại, là "external load" (tải trọng ngoại tại) — con số phản ánh công việc cơ học bạn đang tạo ra, độc lập với việc cơ thể đang phản ứng thế nào.
Paul Laursen, nhà khoa học thể thao viết cho Athletica.ai, diễn giải theo cách dễ hình dung hơn: HR giống một "la bàn nội tại" (internal compass) — nó tự điều chỉnh theo nhiệt độ, địa hình, mức độ mệt mỏi của bạn ngay tại thời điểm đó. Pace thì cố định, không "biết" gì về trạng thái cơ thể bạn.
Đây không phải là một cuộc tranh cãi trong khoa học huấn luyện — đây là khung lý thuyết được chấp nhận rộng rãi, dựa trên nền các nghiên cứu về cardiovascular drift (trôi dạt tim mạch) đã công bố từ những năm 1990-2000 (ví dụ Vautier và cộng sự, 1994; Boudet và cộng sự, 2004). Mức độ chắc chắn ở đây là cao.
Nhưng có một điểm cần lưu ý: HR không phản ứng ngay lập tức. Theo Laursen, trích dẫn nghiên cứu của Bentley và cộng sự (2023, Frontiers in Physiology) cùng Périard và cộng sự (2012, Sports Medicine) về ảnh hưởng của nhiệt lên tim mạch, HR có độ trễ khoảng 90-120 giây so với thay đổi công suất thực tế. Điều này giải thích vì sao HR không phù hợp để phản ứng nhanh với các đợt gắng sức ngắn (interval, VO2max) — lúc bạn kết thúc một đợt chạy nhanh, HR mới bắt đầu "đuổi kịp".
Aerobic decoupling: khi HR và pace "lệch pha"
Một khái niệm thực hành quan trọng nảy sinh từ chính mối quan hệ này là aerobic decoupling (thường viết Pa:Hr) — mức độ trôi dạt giữa pace và HR khi so sánh nửa đầu và nửa sau của một buổi chạy ổn định. Theo Friel, nếu bạn giữ được một pace nhất định mà HR không "leo" quá nhiều theo thời gian (ngưỡng thường dùng là dưới 5% decoupling), đó là dấu hiệu nền tảng hiếu khí (aerobic base) của bạn đang phát triển tốt ở cường độ đó.
Cần nói rõ: ngưỡng 5% này là một con số thực hành từ kinh nghiệm huấn luyện, không phải kết quả của một thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên (RCT) kiểm định trực tiếp — mức độ chắc chắn của con số cụ thể này ở mức trung bình, dù cơ chế nền (cardiovascular drift) đã được nghiên cứu khá kỹ.
Vì sao pace "nói dối" bạn trên địa hình trail
Trên đường nhựa, pace là một chỉ số gần như hoàn hảo: 1km luôn là 1km, độ dốc gần như bằng 0. Trên trail, mọi thứ khác hẳn.
Công cụ được tạo ra để "sửa" vấn đề này là Grade Adjusted Pace (GAP) — pace đã điều chỉnh theo độ dốc. Theo bài phân tích trên The Post Trace, GAP dựa trên mô hình chi phí năng lượng của Alberto Minetti, giáo sư sinh lý học tại Đại học Milan, công bố trên Journal of Applied Physiology. Mô hình này tính chi phí năng lượng (J/kg/m) theo một hàm bậc 5 của độ dốc — nghe có vẻ phức tạp, nhưng về bản chất nó quy đổi tốc độ bạn chạy trên dốc thành "tốc độ tương đương" trên mặt phẳng, dựa trên mức năng lượng tiêu hao tương ứng.
Vấn đề là GAP chỉ giải quyết được một phần. The Post Trace nêu rõ: GAP không tính đến độ kỹ thuật của mặt đường — đá, rễ cây, bùn — hay điều kiện thời tiết. Nó là một ước tính năng lượng thuần túy, không phải thước đo độ khó tổng thể của một đoạn trail. Trên thực tế, chênh lệch giữa pace thực và GAP có thể lên tới 30-60 giây/km hoặc hơn ở những đoạn dốc nhiều. Một chi tiết kỹ thuật khác đáng lưu ý: phần điều chỉnh cho các đoạn đổ dốc bị "bão hòa" (cap) ở khoảng -10% độ dốc — vượt qua mức này, cơ bắp phải chủ động hãm tốc (braking), khiến năng lượng tiêu hao tăng lên dù bạn chạy nhanh hơn, và GAP không phản ánh đúng phần chi phí này.
Trail Running Movement, từ góc độ kinh nghiệm huấn luyện thực tế hơn là nghiên cứu học thuật, mô tả một khía cạnh khác của vấn đề: trên trail, cường độ gắng sức thực tế thay đổi liên tục — dốc lên, dốc xuống kỹ thuật, đoạn chạy được — khiến pace thô (chưa điều chỉnh) trở thành một thông số không đáng tin để đánh giá mức nỗ lực thật tại từng thời điểm. Nguồn này không đi sâu vào GAP cụ thể, nhưng kết hợp với phân tích ở trên, có thể thấy cả pace thô và pace đã điều chỉnh đều có những giới hạn riêng trên địa hình biến đổi.
Kết luận ở phần này khá rõ ràng và ít gây tranh cãi: pace thô không đáng tin trên trail, và ngay cả GAP — công cụ tốt nhất hiện có để cứu vãn pace trên địa hình dốc — vẫn có lỗ hổng đã biết rõ. Mức độ chắc chắn cao về cơ chế toán học của GAP, nhưng cần cẩn trọng hơn khi kết luận "vậy HR chắc chắn tốt hơn" — vì HR trên trail cũng có những vấn đề riêng, như phần sau sẽ nói.
HR trên trail: đáng tin hơn, nhưng không phải là câu trả lời hoàn hảo
Đây là phần mà hồ sơ nghiên cứu cho thấy sự đồng thuận bắt đầu rạn nứt.
Heather Hart — chuyên gia sinh lý học vận động được chứng nhận ACSM và huấn luyện viên ultrarunning chứng nhận UESCA, viết trên Relentless Forward Commotion — chỉ ra một loạt yếu tố gây nhiễu HR mà nhiều runner bỏ qua: công thức tính max HR theo kiểu "220 trừ tuổi" đã lỗi thời vì không tính đến yếu tố di truyền hay mức fitness cá nhân; máy đo HR đo ở cổ tay kém chính xác hơn dây đo ở ngực; và quan trọng hơn, HR bị ảnh hưởng bởi rất nhiều thứ ngoài cường độ vận động — mất nước, caffeine, thuốc, thời tiết, cardiac drift, cảm xúc, stress, thậm chí cả bệnh tuyến giáp hay nhiễm trùng. Từ đó, Hart đưa ra một khuyến nghị đáng chú ý: với những runner chạy chủ yếu trên địa hình trail kỹ thuật, dốc lớn, RPE (Rate of Perceived Exertion — cảm nhận chủ quan về mức độ gắng sức) có thể là lựa chọn tốt hơn cả HR và pace, vì cả hai đều dễ bị "nhiễu" đột ngột trên địa hình gập ghềnh.
Nhưng Paul Laursen, trong cùng bài phân tích của Athletica.ai đã trích ở phần trên, lại đưa ra một ma trận quyết định xếp HR là chỉ số chính (primary) cho chính hạng mục "leo dốc dài" (long climb / strength-endurance) — trong khi pace bị đánh dấu là không phù hợp cho hạng mục này. Nói cách khác, ở cùng một loại địa hình dốc, Hart nghiêng về RPE còn Laursen nghiêng về HR.
Đây là một mâu thuẫn thực sự, không nên bị xóa nhòa để bài viết nghe "gọn" hơn. Cả hai nguồn đều đồng ý pace kém tin cậy trên dốc — điều đó không có tranh cãi. Nhưng giữa HR và RPE thì mỗi chuyên gia có quan điểm khác nhau về lựa chọn thứ hai. Một cách lý giải hợp lý cho sự khác biệt này (dù hồ sơ không có nguồn xác nhận trực tiếp) là Hart đang nói về địa hình "kỹ thuật" — nơi các yếu tố như giữ thăng bằng, leo trèo bằng tay có thể làm HR tăng vọt bất thường không phản ánh đúng cường độ chạy — còn Laursen nói về dốc dài, ổn định, nơi HR phản ứng dễ dự đoán hơn.
Cả Hart và Laursen đều là nguồn ở mức tin cậy trung bình — chuyên gia có kinh nghiệm và một phần nền tảng học thuật, nhưng không phải là kết quả của một RCT trực tiếp so sánh HR với RPE trên địa hình trail kỹ thuật. Vì vậy, nếu bạn đang tìm một câu trả lời "chắc như đinh đóng cột" cho câu hỏi này, hồ sơ nghiên cứu này không cho phép đưa ra điều đó.
Sự thật khó chịu: chưa có RCT nào so sánh trực tiếp hai phương pháp
Đây là phát hiện quan trọng nhất, và cũng là phát hiện ít được nói tới nhất trong hầu hết các bài viết về chủ đề này.
Sau nhiều lượt tìm kiếm trực tiếp trên PubMed, không tìm được bất kỳ thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên (RCT) nào so sánh trực tiếp hiệu quả của "huấn luyện chạy theo HR" với "huấn luyện chạy theo pace/power" ở runner — kể cả trail runner. Nghiên cứu gần nhất có liên quan chỉ là một "brief report" (báo cáo ngắn, năm 2020) so sánh HR với RPE ở người đạp xe (cyclist, không phải runner), không mở được toàn văn để xác nhận cỡ mẫu hay kết quả cụ thể. Một nghiên cứu khác — systematic review và meta-analysis năm 2021 về huấn luyện dựa trên HRV (heart rate variability, biến thiên nhịp tim) — có độ tin cậy cao về loại nghiên cứu, nhưng lại so sánh HRV-guided training với "predefined training" (huấn luyện định sẵn), một chủ đề khác, không trả lời trực tiếp câu hỏi HR-so-với-pace.
Điều này có nghĩa là gì cho câu hỏi tiêu đề bài viết — "cái nào hiệu quả hơn"? Nó có nghĩa là: không có một câu trả lời khoa học dứt khoát dựa trên thử nghiệm đối chứng trực tiếp. Toàn bộ khuyến nghị thực hành trong ngành — từ Joe Friel, Paul Laursen, Heather Hart, cho đến các huấn luyện viên ultrarunning khác — đều được xây dựng từ hai nguồn: (a) sinh lý học cơ bản đã được nghiên cứu khá kỹ ở cấp độ cơ chế (cardiovascular drift, aerobic decoupling), và (b) kinh nghiệm huấn luyện thực tế, case-study cá nhân. Đây không phải là bằng chứng yếu — nhiều thực hành huấn luyện hiệu quả trong thể thao sức bền được xây dựng theo cách này — nhưng nó khác về bản chất so với một RCT so sánh trực tiếp hai can thiệp huấn luyện toàn diện.
Vậy nên áp dụng thế nào?
Dựa trên những gì hồ sơ nghiên cứu này cho phép khẳng định, có thể rút ra một vài nguyên tắc thực hành — không phải "quy tắc vàng", mà là những gợi ý có cơ sở:
- Với các buổi chạy zone 2, phục hồi, hoặc chạy dài ổn định: HR là chỉ số phù hợp hơn pace, vì nó phản ánh đúng cách cơ thể bạn đang phản ứng, không bị "lừa" bởi độ dốc hay địa hình thay đổi.
- Với các buổi tempo, threshold, hoặc interval VO2max: pace hoặc power đáng tin hơn HR, chính vì độ trễ 90-120 giây của HR khiến nó không kịp phản ánh những thay đổi cường độ nhanh.
- Trên các đoạn leo dốc dài, ổn định: có cơ sở để dùng HR làm chỉ số chính, theo cách tiếp cận của Laursen — nhưng ở những đoạn dốc kỹ thuật, gập ghềnh, nên cân nhắc thêm RPE như Heather Hart gợi ý, vì cả HR và pace đều có thể "nhiễu" đột ngột ở đó.
- Theo dõi tỷ lệ HR/pace (aerobic efficiency) qua thời gian — tương tự khái niệm aerobic decoupling — là một cách thực tế, không cần thiết bị đắt, để quan sát tiến bộ nền tảng hiếu khí của bản thân theo thời gian, dù cần một chiếc đồng hồ đo HR và app chạy bộ cơ bản.
Câu trả lời trung thực nhất cho câu hỏi "HR hay pace hiệu quả hơn cho trail" không phải là chọn một phe. Đó là: hai chỉ số đo hai thứ khác nhau, mỗi thứ có điểm mạnh và điểm mù riêng, và với địa hình trail — nơi cả hai đều có lý do để "nói dối" bạn theo cách riêng — bức tranh đầy đủ nhất thường cần kết hợp cả hai, và có thể cả RPE, tùy vào loại địa hình và loại buổi tập.
Nguồn tham khảo
- Joe Friel, "Aerobic Decoupling: Ultimate 2026 Heart Rate Drift Guide", TrainingPeaks — https://www.trainingpeaks.com/coach-blog/aerobic-endurance-and-decoupling/
- Paul Laursen, "Pace vs Power vs Heart-Rate: How to Pick the Right Training Metric", Athletica.ai — https://athletica.ai/blog/pace-vs-power-vs-heart-rate-training
- "Average GAP (Grade Adjusted Pace) — What It Is and How to Read It on Strava", The Post Trace — https://thepostrace.com/en/blog/average-gap-grade-adjusted-pace-what-it-is-and-how-to-read-it-on-strava/
- "Why It Is Important to Monitor Your Heart Rate in Trail Running", Trail Running Movement — https://trailrunningmovement.com/training/heart-rate-in-trail-running/
- Heather Hart, "Running by Heart Rate, RPE, or Pace — Which Training Method Should I Focus On?", Relentless Forward Commotion — https://relentlessforwardcommotion.com/running-by-heart-rate-rpe-or-pace-which-training-method-should-i-focus-on/