Nhiều người mới chuyển từ marathon sang ultra-marathon vẫn nghĩ đơn giản: cứ lấy giáo án marathon, kéo dài long run ra, thêm vài buổi chạy nữa là xong. Nhưng bằng chứng khoa học tích lũy trong hơn một thập kỷ qua cho thấy điều ngược lại — như một nhóm nghiên cứu đã nói thẳng: ultra-marathon "không đơn giản là marathon dài hơn". Nó khác biệt về bản chất sinh lý, và vì vậy khác biệt cả về cách phải huấn luyện.
Bài viết này đi qua năm khía cạnh khác biệt cốt lõi, dựa trên các nghiên cứu và phân tích khoa học đã được đối chiếu kỹ, đồng thời chỉ rõ đâu là điều đã có đồng thuận khoa học và đâu vẫn chỉ là kinh nghiệm/lý luận của giới huấn luyện chưa được kiểm chứng đầy đủ.
1. Ultra-runner không tập giống marathoner — họ tập chậm hơn nhưng nhiều hơn
Theo bài tổng quan của Knechtle và Nikolaidis (2018, đăng trên Frontiers in Physiology, tổng hợp hơn 700 nghiên cứu quan sát), ultra-marathoner khi tập luyện chạy với tốc độ chậm hơn marathoner rõ rệt, nhưng lại tích lũy nhiều kilomet và nhiều giờ chạy mỗi tuần hơn. Về hình thể, ultra-runner thường gầy hơn, chỉ số BMI và lượng mỡ dưới da thấp hơn, bắp chân dày hơn nhưng phần trên cơ thể lại mỏng hơn so với marathoner.
Điều đáng chú ý là yếu tố dự báo thành tích ultra tốt nhất, theo nghiên cứu này, không phải là các chỉ số nhân trắc học, mà là kinh nghiệm trước đó — số lần đã hoàn thành ultra và thành tích marathon cá nhân tốt nhất — rồi mới đến tỷ lệ mỡ cơ thể thấp và tốc độ tập luyện cao. Với các race 24 giờ, một chỉ số cụ thể được ghi nhận: PB marathon khoảng 3:20 và việc đã từng hoàn thành một lần chạy liên tục tối thiểu 60km trước race được xem là yếu tố quyết định hơn cả các thông số hình thể.
Một nguồn khác — trang wiki huấn luyện fellrnr.com (độ tin cậy thấp hơn nhiều vì mang tính tổng hợp kinh nghiệm cá nhân, không trích dẫn nghiên cứu gốc) — đưa ra một quan sát mang tính bối cảnh ngành: giáo án marathon đã được chuẩn hóa và tồn tại lâu hơn rất nhiều so với giáo án ultra, và các giáo án ultra hiện nay vẫn thiếu sự đồng thuận giữa các nguồn khác nhau. Điều này giải thích một phần vì sao không có một "công thức chuẩn" duy nhất cho tập ultra như đang có với marathon.
Điểm mấu chốt: ưu tiên số một trong tập ultra là khối lượng và thời gian trên chân (volume, time-on-feet), không phải tốc độ. Đây là kết luận có độ chắc chắn trung bình — được hỗ trợ bởi dữ liệu quan sát quy mô lớn, nhưng chưa có nghiên cứu đối chứng (RCT) trực tiếp so sánh hai kiểu huấn luyện.
2. Tổn thương cơ — yếu tố giới hạn hiệu suất đặc trưng của ultra dài
Ở marathon, các yếu tố sinh học quyết định thành tích đã được mô tả khá rõ: VO2max, ngưỡng lactate, running economy. Nhưng với ultra-marathon dài, một quan điểm chuyên gia đáng chú ý — bài "Current Opinion" của Tiller và Millet (2024, đăng trên Sports Medicine) — lập luận rằng tổn thương cơ (muscle damage) và mệt mỏi liên quan đến nó mới là yếu tố giới hạn hiệu suất chính, quan trọng hơn cả khả năng hiếu khí, running economy, hay rối loạn tiêu hóa.
Cần lưu ý: đây là bài quan điểm chuyên gia (Millet là một trong những nhà nghiên cứu đầu ngành về mệt mỏi thần kinh-cơ trong ultra), không phải một systematic review hay RCT gốc, nên tuyên bố "muscle damage quan trọng hơn cả VO2max" nên được hiểu là một lập luận có cơ sở mạnh, chưa phải kết luận đồng thuận tuyệt đối toàn ngành.
Điều có bằng chứng chắc chắn hơn — vì dựa trên số liệu sinh hóa đo trực tiếp qua nhiều nghiên cứu — là mức độ tổn thương cơ thực sự rất lớn ở ultra: theo Knechtle và Nikolaidis (2018), nồng độ creatine kinase (CK, một dấu ấn sinh học của tổn thương cơ) sau ultra có thể tăng tới 100.000–200.000 U/l tùy mức độ thể lực và độ dài cuộc đua. Đáng chú ý, các biện pháp dùng thuốc không hiệu quả: bổ sung BCAA trong ultra 100km không ảnh hưởng đến CK hay hiệu suất (Knechtle et al., 2012), và các thuốc kháng viêm như diclofenac, ibuprofen cũng không giảm CK trong các nghiên cứu được dẫn lại (bao gồm một nghiên cứu tại Western States 100). Biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất, theo cả hai nguồn, đơn giản là huấn luyện với khối lượng cao trong giai đoạn chuẩn bị trước race.
Kết hợp cả hai nguồn: mức độ chắc chắn trung bình-cao cho việc "tổn thương cơ xảy ra đáng kể ở ultra và có thể giảm bằng khối lượng tập luyện cao"; mức độ chắc chắn thấp hơn cho tuyên bố mạnh rằng đây là yếu tố giới hạn quan trọng nhất.
3. Back-to-back long run — công cụ đặc thù cho 100 mile, nhưng thiếu bằng chứng thực nghiệm trực tiếp
Đây là khía cạnh mà mức độ chắc chắn khoa học thấp nhất trong toàn bộ bài viết, và cần được trình bày dè dặt.
Theo phân tích trên blog của UltraCoach (Lawrence Hester, 2026), back-to-back long run (B2B — chạy dài hai ngày liên tiếp, ví dụ 22 dặm thứ Bảy rồi 13 dặm Chủ nhật) mô phỏng trạng thái cơ thể ở nửa sau của một cuộc 100-mile — glycogen cạn, cơ đã mệt — điều mà một buổi long run đơn không thể tái tạo an toàn (chạy một mạch 35 dặm sẽ để lại chi phí phục hồi và rủi ro chấn thương rất lớn). Logic sinh lý được đưa ra: sau một đêm nghỉ, cơ thể chỉ phục hồi khoảng 60-70% glycogen và phục hồi cơ một phần, nên buổi chạy ngày thứ hai buộc cơ thể vận động trong trạng thái cạn kiệt glycogen và tiền-mệt mỏi — được cho là thúc đẩy thích nghi oxy hóa mỡ và khả năng chịu tổn thương cơ tốt hơn. Nguồn này khuyến nghị đưa B2B vào chương trình 16-20 tuần trước race, mỗi 2-3 tuần một lần, tổng khoảng 6-8 lần trong một chu kỳ 20 tuần.
Một nguồn thứ hai (longrunlogic.com, chỉ tiếp cận được qua snippet tìm kiếm) đồng thuận về hướng: B2B chủ yếu dành cho ultra/100-mile vì chạy trên chân đã mệt là sự chuẩn bị đặc thù cho chính race đó, trong khi marathoner mileage cao có thể dùng B2B để tích lũy time-on-feet nhưng đây không phải kỹ thuật cốt lõi như với ultra.
Tuy nhiên, cần nói rõ: cả hai nguồn đều là bài blog huấn luyện, không phải nghiên cứu khoa học gốc, và không có RCT hay nghiên cứu đối chứng trực tiếp nào so sánh B2B với long run đơn cho hiệu suất ultra. Vì vậy, B2B nên được hiểu là một thực hành được khuyến nghị rộng rãi trong giới coach ultra, dựa trên lý luận sinh lý hợp lý (glycogen depletion, eccentric loading), chứ chưa phải điều "đã được khoa học chứng minh" theo nghĩa chặt.
4. Dinh dưỡng và luyện ruột — cuộc chơi hoàn toàn khác khi race kéo dài nhiều giờ đến nhiều ngày
Đây là khía cạnh có nền tảng khoa học vững nhất trong bài. International Society of Sports Nutrition (ISSN) đã ban hành Position Stand chính thức về dinh dưỡng cho ultra-marathon một giai đoạn (Tiller et al., 2019, Journal of the International Society of Sports Nutrition) — một tài liệu tham chiếu chuẩn của ngành, dựa trên tổng quan hệ thống và đánh giá khách quan các nghiên cứu. Cơ sở của sự khác biệt so với marathon rất đơn giản: thời gian vận động ở ultra kéo dài hơn nhiều — từ nhiều giờ đến nhiều ngày — nên đòi hỏi chiến lược nạp carbohydrate, bù nước và luyện ruột khác hẳn so với marathon (thường dưới 4-5 giờ với hầu hết runner).
Phân tích của huấn luyện viên chuyên nghiệp Cliff Pittman (CTS, đăng trên TrainRight, dựa trực tiếp trên position stand của ISSN) chỉ ra rối loạn tiêu hóa (GI distress) là nguyên nhân bỏ cuộc (DNF) hàng đầu trong ultra, ảnh hưởng tới 30-90% vận động viên endurance nói chung, với tỷ lệ tăng theo độ dài cự ly — ultra nằm ở đầu cao của phổ này. Ba cơ chế được nêu ra: (1) splanchnic hypoperfusion — máu bị chuyển hướng khỏi ruột đến cơ và da khi vận động kéo dài, làm chậm tiêu hóa; (2) tải trọng va chạm cơ học lặp lại từ bước chạy (khác với đạp xe); (3) lượng dinh dưỡng nạp vào vượt quá khả năng hấp thu của ruột — khi đó carbohydrate còn tồn đọng trong ruột kéo thêm nước vào, dẫn tới chuột rút, đầy hơi và tiêu chảy.
Về số liệu cụ thể: khuyến nghị hiện đại là 60-90+ gram carb mỗi giờ, một số vận động viên có thể lên tới 120-140g/giờ nhưng đòi hỏi "luyện ruột" có chủ đích từ trước — trong khi trên thực tế đo đạc, nhiều người tưởng mình đang ăn nhiều lại chỉ nạp 40-60g/giờ. Giải pháp được khuyến nghị là tăng dần lượng carb trong các buổi long run để hệ tiêu hóa thích nghi theo thời gian, và ưu tiên chiến lược hydrat hóa trước khi tăng carb.
Đây là mảng có mức độ chắc chắn cao nhất trong toàn bộ bài viết — cơ chế sinh lý và khuyến nghị "luyện ruột dần dần" là kiến thức đồng thuận rộng trong khoa học thể thao, không phải ý kiến gây tranh cãi.
5. Quản lý giấc ngủ — vấn đề chỉ xuất hiện khi race kéo dài qua nhiều đêm
Đây có lẽ là khác biệt rõ ràng và trực quan nhất giữa ultra dài và marathon: quản lý giấc ngủ đơn giản là không tồn tại như một vấn đề huấn luyện ở marathon, vì cuộc đua chỉ kéo dài vài giờ. Nhưng ở các race ultra kéo dài trên 36 giờ, giấc ngủ trở thành một yếu tố sinh lý ảnh hưởng trực tiếp đến thành tích.
Nghiên cứu khảo sát của Martin, Arnal, Hoffman và Millet (2018, đăng trên PLOS ONE, với cỡ mẫu 636 người trả lời, phân tích sâu trên 221 người) cho thấy 73,9% ultra-runner có chiến lược quản lý ngủ TRƯỚC race — chủ yếu là "sleep extension" (kéo dài thời gian ngủ đêm cộng thêm ngủ trưa/nap trong những ngày trước race) — nhưng chỉ 21% có chiến lược quản lý ngủ TRONG khi đang race, với micronap (ngủ chớp trong vài phút) là hình thức phổ biến nhất.
Nghiên cứu này cũng ghi nhận thời gian ngủ trong race có tương quan với thời gian hoàn thành ở các race dài 36-60 giờ (r=0.48, p<0.01) và trên 60 giờ (r=0.44, p<0.001) — nghĩa là ngủ nhiều hơn trong race đi kèm với hoàn thành chậm hơn. Nhưng đây là điểm cần đặc biệt cẩn trọng khi diễn giải: đây chỉ là mối tương quan, không phải quan hệ nhân quả rõ ràng. Rất có thể chiều nhân quả đi ngược lại — một cuộc race đã diễn ra chậm hơn/kéo dài hơn tự nhiên tạo ra nhiều thời gian ngủ hơn, chứ không phải việc ngủ nhiều "gây ra" sự chậm trễ. Vì vậy, không nên suy ra kiểu "ngủ càng ít, chạy càng nhanh" từ số liệu này.
Một nguồn phụ (bài Wikipedia về ảnh hưởng của thiếu ngủ tới nhận thức, dẫn lại một nghiên cứu về ultramarathon runner) cho thấy thiếu ngủ kéo dài có thể ảnh hưởng tới chức năng thần kinh-hành vi, bao gồm cả ảo giác và giảm thời gian phản ứng — hiện tượng đặc thù của các race đa ngày/qua đêm mà marathon hoàn toàn không gặp phải. Vì đây là nguồn thứ cấp (Wikipedia dẫn lại, chưa truy nguyên được nghiên cứu gốc đầy đủ), thông tin này chỉ nên được xem là chỉ dấu định hướng, không phải bằng chứng độc lập mạnh.
Kết luận: ultra không phải "marathon nối dài" — mà là một môn khác về sinh lý
Nhìn tổng thể qua năm khía cạnh trên, có một mạch chung: ultra 100km/100 mile khác marathon không chỉ ở quãng đường, mà ở cơ chế sinh lý chi phối hiệu suất. Marathon bị chi phối chủ yếu bởi năng lực hiếu khí (VO2max, ngưỡng lactate, running economy) — những chỉ số đã được khoa học mô tả khá đầy đủ. Ultra dài lại bị chi phối bởi những yếu tố khác hẳn: khả năng chịu đựng tổn thương cơ tích lũy, khả năng hệ tiêu hóa xử lý lượng lớn carbohydrate trong nhiều giờ liên tục, và ở cực điểm 100 mile+, cả khả năng quản lý giấc ngủ khi cơ thể phải vận động qua nhiều đêm.
Điều đáng nhấn mạnh với người đọc muốn hiểu sâu: không phải mọi khẳng định trong lĩnh vực này có cùng mức độ chắc chắn. Việc tổn thương cơ xảy ra đáng kể ở ultra và cần được quản lý bằng khối lượng tập luyện, hay việc dinh dưỡng/luyện ruột đòi hỏi chiến lược khác hẳn marathon — đó là những điều có nền tảng khoa học vững. Nhưng việc back-to-back long run là "vũ khí bí mật" tốt hơn long run đơn, hay việc muscle damage là yếu tố giới hạn quan trọng nhất của ultra — đó vẫn là những lập luận hợp lý, được nhiều chuyên gia ủng hộ, nhưng chưa có bằng chứng thực nghiệm trực tiếp đủ mạnh để coi là kết luận cuối cùng.
Nguồn tham khảo
- Knechtle, B. & Nikolaidis, P.T. (2018). Physiology and Pathophysiology in Ultra-Marathon Running. Frontiers in Physiology. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC5992463/
- fellrnr.com wiki. Ultramarathon Training Plans for 100 miles, 100km. https://fellrnr.com/wiki/Ultramarathon_Training_Plans
- Tiller, N.B. & Millet, G.Y. (2024). Decoding Ultramarathon: Muscle Damage as the Main Impediment to Performance. Sports Medicine. https://link.springer.com/article/10.1007/s40279-024-02127-9
- Hester, L. (2026). Back-to-Back Long Runs: The Secret Weapon for 100-Mile Training. UltraCoach Blog. https://www.ultracoach.app/blog/back-to-back-long-runs-ultra
- Back-to-Back Long Runs: When and How to Double Up. longrunlogic.com. https://longrunlogic.com/articles/back-to-back-long-runs
- Tiller, N.B. et al. (2019). International Society of Sports Nutrition Position Stand: Nutritional considerations for single-stage ultra-marathon. Journal of the International Society of Sports Nutrition. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/31699159/
- Pittman, C. (2026). Why GI Distress Is The Leading Cause of DNFs in Ultrarunning. TrainRight/CTS. https://trainright.com/gi-distress-ultrarunning-dnf/
- Martin, T., Arnal, P.J., Hoffman, M.D. & Millet, G.Y. (2018). Sleep habits and strategies of ultramarathon runners. PLOS ONE. https://journals.plos.org/plosone/article?id=10.1371/journal.pone.0194705
- Effects of sleep deprivation on cognitive performance. Wikipedia. https://en.wikipedia.org/wiki/Effects_of_sleep_deprivation_on_cognitive_performance