trail runningkhoa học chạy bộ

Nam và nữ trong ultrarunning: khoảng cách hiệu suất có thực sự thu hẹp, hay đó là một huyền thoại?

Funtrails Team••13 phút đọc

Nếu bạn từng đọc một bài viết nói rằng "phụ nữ mạnh hơn nam ở cự ly siêu dài", rồi lại đọc một bài khác nói điều ngược lại, bạn không đọc nhầm — cả hai đều đang trích dẫn dữ liệu thật. Vấn đề là chúng đang đo những thứ khác nhau. Bài viết này tổng hợp lại các nghiên cứu, tổng quan hệ thống và phân tích dữ liệu đáng tin cậy nhất hiện có, để trả lời một cách trung thực: khoa học thực sự biết gì, và chưa biết gì, về sự khác biệt sinh lý nam-nữ trong ultrarunning.

Khoảng cách hiệu suất: co lại, mở rộng, hay chỉ là ảo giác thống kê?

Đây là điểm gây tranh cãi lớn nhất trong toàn bộ chủ đề, và điều đầu tiên cần nói rõ là: không có một câu trả lời duy nhất, vì các nhà nghiên cứu đang dùng ba cách đo khác nhau, và mỗi cách cho ra một câu trả lời khác nhau.

Ở các cự ly từ 100m đến marathon, khoảng cách hiệu suất nam-nữ đã được xác lập từ lâu là 7-14%, nam nhanh hơn. Câu hỏi là: đến cự ly ultramarathon (thường tính từ trên 42km), khoảng cách này thay đổi thế nào?

Nghiên cứu của Nicholas Tiller và Illidi năm 2024, công bố trên tạp chí Applied Physiology, Nutrition, and Metabolism, so sánh các giải đua có số lượng nam và nữ tham gia tương đương nhau — một cách kiểm soát biến nhiễu khá thông minh vì nó loại bớt ảnh hưởng của việc có ít vận động viên nữ elite hơn. Kết quả: khoảng cách co lại đáng kể, chỉ còn 1-3%, so với 7-14% ở marathon và ngắn hơn. Đây là nghiên cứu có độ tin cậy cao vì dựa trên dữ liệu đua thực tế quy mô lớn và Tiller là một nhà nghiên cứu có uy tín trong lĩnh vực ultra-endurance. (Cần nói rõ: bài báo gốc bị chặn bởi Cloudflare khi tra cứu, nên các số liệu trên dựa trên abstract công khai và một bản PDF cùng nội dung, chưa đọc được toàn văn.)

Nhưng bác sĩ Tracy Beth Høeg, trong bài phân tích "Female Physiology in Endurance Running" trên iRunFar (2018), lại đưa ra một kết luận gần như đối lập khi nhìn vào dữ liệu Zingg 2015 so sánh kỷ lục tuyệt đối (chứ không phải tốc độ trung bình toàn giải). Theo cách tính này, nam nhanh hơn nữ 17,5% ở 50 dặm, 17,4% ở 100 dặm, 20,2% ở 1000 dặm — nghĩa là khoảng cách ở ultra thực ra LỚN HƠN so với marathon, không hề co lại. Với riêng nhóm top-10 nhanh nhất mỗi cự ly, khoảng cách vẫn giữ ở mức 16,7-19,2%. Bà viết thẳng: "Trái với quan niệm phổ biến, phụ nữ không hề vượt trội nam ở cự ly ultramarathon tính trung bình. Không hề gần đúng."

Trong khi đó, huấn luyện viên ultrarunning Jason Koop (CTS), phân tích bộ dữ liệu RunRepeat/IAU khổng lồ (23 năm, hơn 5 triệu kết quả từ hơn 15.000 giải), lại chỉ ra hiện tượng "phụ nữ nhanh hơn nam ở cự ly trên 195 dặm" từng lan truyền trên truyền thông thực chất là một ảo giác thống kê do nhân khẩu học: khi so sánh pace trung bình của TẤT CẢ vận động viên nữ với TẤT CẢ vận động viên nam (không chỉ nhóm elite), vì có ít nữ tham gia hơn nên tỷ lệ elite trong nhóm nữ cao hơn tương đối — kéo pace trung bình của họ lên. Ông nhấn mạnh: chỉ khoảng 30 giải/năm ở Bắc Mỹ do nữ thắng tuyệt đối (dưới 1,5% tổng số giải), và hiện tượng này là "toán học và nhân khẩu học, không phải sinh lý học và độ dẻo dai."

Vậy sự thật là gì? Ba phương pháp đo — so elite với elite, so giải có số lượng tham gia tương đương, và so pace trung bình toàn bộ — cho ra ba câu trả lời khác nhau về hướng đi của khoảng cách. Điều duy nhất mà cả ba nguồn có thể đồng thuận là: khẳng định phổ biến "phụ nữ giỏi hơn nam ở cự ly siêu dài" là một sự đơn giản hóa quá mức. Mức độ chắc chắn ở câu hỏi này, nói thẳng, là thấp đến trung bình.

Có cơ chế sinh lý nào giải thích lợi thế sức bền của nữ ở ultra không?

Câu hỏi tiếp theo tự nhiên là: nếu có xu hướng thu hẹp khoảng cách ở một số cách đo, thì lý do sinh lý học nào có thể đứng sau nó?

Bài tổng quan năm 2021 trên Sports Medicine của Tiller cùng các đồng nghiệp Elliott-Sale, Knechtle, Wilson, Roberts và Millet — một nhóm tác giả có chuyên môn hàng đầu về ultra-endurance — đưa ra một hình ảnh khá cân bằng và tinh tế. Theo họ, nữ có một số đặc điểm sinh lý CÓ THỂ tạo lợi thế ở ultra-endurance: sức chịu mệt cơ tốt hơn, hiệu quả sử dụng nhiên liệu cao hơn, nhu cầu năng lượng thấp hơn. Nhưng đồng thời nữ cũng có những đặc điểm bất lợi rõ ràng: khả năng vận chuyển oxy thấp hơn, tỷ lệ rối loạn tiêu hóa cao hơn, và ảnh hưởng của hormone giới tính lên nguy cơ chấn thương. Điểm mấu chốt mà nhóm tác giả nhấn mạnh là một nghịch lý: những đặc điểm có lợi này chỉ có thể phát huy ở các sự kiện siêu dài (trên 6 giờ) — mà đây lại chính là cự ly nữ giới tham gia ít hơn, khiến rất khó kiểm chứng lợi thế này trong thực tế. (Lưu ý: bài này chỉ đọc được abstract công khai do paywall, chưa tiếp cận được toàn văn.)

Về bằng chứng cụ thể cho "sức chịu mệt" tốt hơn, tổng quan hệ thống của Kelly và cộng sự (Sports Medicine – Open, 2023) chỉ tìm được đúng 2 nghiên cứu quy mô nhỏ về vấn đề này. Cả hai đều cho thấy vận động viên nữ có ít mệt cơ ngoại biên (peripheral fatigue) hơn ở nhóm cơ gấp bàn chân (plantar flexors), nhưng không có sự khác biệt ở cơ duỗi gối hay ở mệt trung ương. Đáng chú ý, nam giới lại báo cáo mức độ mệt tổng thể cao hơn ở các race dưới 60km. Cần nói rõ: đây chỉ là 2 nghiên cứu quy mô nhỏ trong tổng số 45 nghiên cứu mà Kelly và cộng sự rà soát, và 42/45 nghiên cứu đó được chính các tác giả đánh giá là chất lượng thấp theo tiêu chuẩn GRADE — nên kết luận "nữ ít mệt cơ hơn" chưa thể coi là đã được kiểm chứng rộng rãi.

Một khẳng định phổ biến khác trên mạng — rằng nữ có tỷ lệ sợi cơ chậm (Type I) cao hơn nên "sinh ra để bền hơn" — cần được xử lý cẩn trọng. Đây là luận điểm xuất hiện trên một bài blog marketing (blog.infs.com), không trích dẫn nguồn khoa học cụ thể nào, và quan trọng hơn: không có nghiên cứu nào trong cả hai tổng quan khoa học nghiêm túc nói trên (Tiller 2021, Kelly 2023) xác nhận sự khác biệt về loại sợi cơ là yếu tố dự báo hiệu suất ultra. Nói cách khác, đây là một tuyên bố lan truyền rộng nhưng chưa có bằng chứng đủ mạnh và nhất quán để xác nhận nó có ý nghĩa thực tiễn trong ultrarunning.

Tổng kết lại: có sự đồng thuận thận trọng rằng nữ có một số đặc điểm sinh lý hướng tới lợi thế sức bền, nhưng cả hai nguồn khoa học nghiêm túc đều nhấn mạnh những đặc điểm này chỉ có ý nghĩa ở sự kiện siêu dài, và nền tảng minh chứng còn quá mỏng để khẳng định chắc chắn.

Khoa học đã đủ để xây dựng hướng dẫn huấn luyện riêng theo giới chưa?

Đây là câu hỏi hiếm hoi trong chủ đề này mà hai nguồn độc lập — cả hai đều là tổng quan hệ thống do các chuyên gia ultra-endurance thực hiện — đồng thuận rất rõ ràng: chưa.

Kelly và cộng sự (2023), sau khi rà soát 45 nghiên cứu, kết luận thẳng: mặc dù có bằng chứng về sự khác biệt giới trong các yếu tố dự báo hiệu suất, phản ứng sinh lý khi luyện tập và hồi phục, cũng như nguy cơ bệnh tật — chất lượng minh chứng nói chung quá thấp để xây dựng hướng dẫn dựa trên bằng chứng (evidence-based) riêng theo giới ở thời điểm hiện tại. Con số cụ thể đáng chú ý: chỉ 3 trong 45 nghiên cứu là thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên (RCT), và tỷ lệ nữ tham gia trong các nghiên cứu này chỉ dao động 12,1%-50,7% tùy nhóm — nghĩa là dữ liệu nền còn thiếu đại diện cho chính nhóm mà nó đang muốn nói về.

Tiller và cộng sự (2021) đi đến kết luận tương tự từ một góc nhìn khác: vấn đề "phức tạp, với nhiều lưu ý riêng theo môn thể thao", và câu hỏi cần được "xem lại trong những năm tới, khi (và nếu) số lượng vận động viên nữ tham gia ultra-endurance tăng lên."

Đây là điểm duy nhất trong toàn bộ hồ sơ nghiên cứu có mức độ chắc chắn cao: không phải vì kết luận nội dung chắc chắn, mà vì hai tổng quan hệ thống độc lập, chất lượng cao về phương pháp, đồng thuận rõ ràng rằng bằng chứng hiện tại chưa đủ mạnh để đưa ra hướng dẫn dứt khoát. Nói cách khác — nếu bạn thấy ai đó khẳng định chắc nịch về "chương trình tập luyện dành riêng cho nữ ultrarunner dựa trên khoa học", hãy hoài nghi một chút.

Rủi ro sức khỏe: nữ ultrarunner có đối mặt với những nguy cơ đặc thù nào?

Ở khía cạnh này, dữ liệu khá nhất quán về hướng, dù độ lớn hiệu ứng và một số mảng vẫn còn mâu thuẫn.

Theo tổng quan của Kelly và cộng sự (2023), nữ ultrarunner có tỷ lệ suy giáp và rối loạn ngủ cao hơn; nguy cơ tổn thương thận cấp (AKI) trong các giải đua nhiều ngày cao gấp 4 lần nam; nguy cơ gãy xương do stress cao hơn không tương xứng; và nguy cơ rối loạn ăn uống cùng BMI dưới 18,5 (liên quan đến hội chứng RED-S/tam chứng vận động viên nữ) cũng cao hơn. Ngược lại, về bệnh liên quan nhiệt và chuột rút cơ, dữ liệu lại mâu thuẫn: một nghiên cứu cho thấy nam có tỷ lệ cao hơn, nghiên cứu khác không thấy khác biệt giới — và chính bản thân tổng quan này cũng ghi nhận đây là "các phát hiện mâu thuẫn."

Về ảnh hưởng của chu kỳ kinh nguyệt lên hiệu suất và sinh lý, bác sĩ Høeg (iRunFar, 2018) mô tả khá chi tiết: ở giai đoạn nang trứng (khi estrogen chiếm ưu thế), khả năng hiếu khí và xây dựng cơ được cải thiện; ở giai đoạn hoàng thể (khi progesterone tăng), nhiệt độ lõi cơ thể tăng 0,3-0,5°C, nhịp tim và nhịp thở tăng, thể tích huyết tương giảm tới 8% — nhưng đổi lại, nguy cơ chấn thương dây chằng (như ACL) lại giảm ở giai đoạn này. Cần lưu ý, chính Høeg cũng cảnh báo trong bài viết của mình rằng lĩnh vực nghiên cứu về vận động viên và chu kỳ kinh nguyệt "thường liên quan đến các nghiên cứu quy mô nhỏ với phương pháp không đồng nhất" — nên các số liệu này nên được nhìn nhận với sự thận trọng, không phải như quy luật tuyệt đối áp dụng cho mọi người.

Một nguồn bổ sung từ PMC về sự khác biệt giới trong khả năng chịu nhiệt, tuy không chuyên biệt về ultrarunning mà về dân số trung niên/cao tuổi nói chung (nên cần cẩn trọng khi ngoại suy sang vận động viên), ghi nhận một điểm thú vị: các nghiên cứu labo về điều nhiệt giữa nam-nữ cho kết quả mâu thuẫn nhau, nhưng dữ liệu dịch tễ từ các đợt nắng nóng thực tế lại nhất quán cho thấy tỷ lệ tử vong ở nữ cao hơn — một khoảng trống thú vị giữa dữ liệu phòng thí nghiệm và dữ liệu thực địa mà bối cảnh ultrarunning vẫn chưa được nghiên cứu riêng.

Đáng nói thêm, tình trạng rối loạn tiêu hóa (GI distress) — được biết là nguyên nhân bỏ giải (DNF) hàng đầu trong ultrarunning nói chung — có thể liên quan đến việc nữ ultrarunner có nguy cơ AKI cao hơn trong các giải nhiều ngày, dù không có nghiên cứu nào trong hồ sơ này phân tách cụ thể theo giới về mối liên hệ GI-AKI; đây chỉ là một điểm liên hệ thực tiễn đáng lưu ý, không phải một kết luận có bằng chứng trực tiếp.

Tổng kết: hướng chung khá rõ — nữ ultrarunner đối mặt với một số nguy cơ sức khỏe đặc thù cần lưu tâm (AKI, gãy xương do stress, RED-S, biến động sinh lý theo chu kỳ kinh nguyệt) — nhưng độ lớn hiệu ứng và một số khía cạnh, đặc biệt về nhiệt, vẫn thiếu đồng thuận và dựa trên cỡ mẫu nhỏ.

Vậy nên hiểu chủ đề này như thế nào?

Nếu phải rút ra một điều duy nhất từ toàn bộ hồ sơ nghiên cứu này, đó là: bất kỳ khẳng định dứt khoát nào về "nam hay nữ vượt trội trong ultrarunning" đều đang bỏ qua sự phức tạp thực sự của dữ liệu. Ba cách đo khoảng cách hiệu suất cho ba câu trả lời khác nhau. Cơ chế sinh lý học có vẻ hợp lý về mặt lý thuyết vẫn thiếu bằng chứng thực nghiệm đủ mạnh để khẳng định. Và điểm duy nhất mà giới nghiên cứu ultra-endurance đồng thuận rõ ràng nhất, trớ trêu là: bằng chứng hiện tại chưa đủ để nói chắc điều gì cả — kể cả để xây dựng những hướng dẫn tập luyện riêng theo giới mà nhiều người đang áp dụng như thể đã được khoa học xác nhận.

Điều thực tế và có cơ sở hơn cả là các nguy cơ sức khỏe đặc thù mà nữ ultrarunner cần chú ý — AKI, gãy xương do stress, biến động theo chu kỳ kinh nguyệt — vì đây là mảng có sự đồng thuận về hướng rõ ràng nhất, dù độ lớn hiệu ứng vẫn cần thêm nghiên cứu.


Nguồn tham khảo

© 2026 funtrails.app — All rights reserved.