Nhiều người chạy bộ lâu năm từng tự hỏi, hoặc bị người thân hỏi: "Sao ngày nào cũng phải chạy vậy?" Câu trả lời khoa học, hóa ra, không đơn giản như một cái gật đầu hay lắc đầu. Bài viết này tổng hợp những gì nghiên cứu hiện có thực sự nói — và quan trọng không kém, những gì nó CHƯA nói được.
Khoa học có công nhận "nghiện tập thể dục" là một chứng bệnh không?
Câu trả lời ngắn: chưa, ít nhất là chưa chính thức.
Theo mục tổng hợp trên Wikipedia về exercise addiction, đây được mô tả là trạng thái tham gia cưỡng chế vào hoạt động thể chất bất kể hậu quả tiêu cực, có thể kèm hội chứng cai khi không được tập — nhưng bản thân bài viết cũng nói rõ: exercise addiction không được liệt kê là một rối loạn trong DSM-5 (cẩm nang chẩn đoán tâm thần chuẩn của Mỹ).
Điều này được xác nhận mạnh hơn bởi một nghiên cứu có độ tin cậy cao hơn: tổng quan văn học năm 2018 của nhóm Nogueira và cộng sự (Đại học León, Tây Ban Nha), đăng trên Frontiers in Psychology, rà soát 25 nghiên cứu chọn lọc từ 2.675 bài báo về nghiện tập thể dục ở các môn sức bền. Nhóm này chỉ ra một điều đáng chú ý: trong DSM-5, chỉ có nghiện cờ bạc được công nhận là rối loạn hành vi đủ tiêu chí giống với nghiện chất — nghiện tập thể dục thì không.
Lý do không nằm ở việc hiện tượng không tồn tại, mà ở việc các nhà khoa học chưa thống nhất được cách đo nó. Nogueira và cộng sự chỉ ra một con số rất đáng ngờ về mặt phương pháp: tỷ lệ hiện mắc (prevalence) của nghiện tập thể dục được báo cáo dao động từ 3% đến 42% tùy nghiên cứu — một khoảng cách quá lớn để có thể coi là một con số đáng tin. Nguyên nhân, theo nhóm nghiên cứu, là "sự nhầm lẫn về thuật ngữ và sự đa dạng của các công cụ đo" — nói cách khác, mỗi nghiên cứu dùng một thước đo khác nhau (thường là các bảng hỏi tự báo cáo như Exercise Addiction Inventory hay Exercise Dependence Scale), và những thước đo này không đo cùng một thứ theo cùng một cách.
Vậy nên câu trả lời trung thực nhất ở đây là: có hiện tượng hành vi giống nghiện — mất kiểm soát, tiếp tục tập dù có hại, có dấu hiệu giống hội chứng cai — được ghi nhận ở một số cá nhân, nhưng khoa học chưa có đủ đồng thuận để gọi đó chính thức là một "chứng nghiện" theo tiêu chuẩn chẩn đoán y khoa. Đây là một điểm cần giữ nguyên sự dè dặt, không nên đơn giản hóa thành "có" hay "không".
Cảm giác "phấn khích" khi chạy đến từ đâu — và nó có liên quan gì đến nghiện?
Phần lớn người chạy bộ đều nghe qua khái niệm "runner's high" và gắn nó với endorphin. Nhưng theo một bài tổng hợp trên ScienceAlert (dẫn lại từ Business Insider) về các nghiên cứu trên chuột, giả thuyết endorphin — vốn phổ biến từ thập niên 1980 — có một lỗ hổng lớn về mặt sinh học: endorphin là phân tử quá lớn để vượt qua hàng rào máu não. Nói cách khác, dù nồng độ endorphin trong máu có tăng khi chạy, nó khó có thể là thứ trực tiếp gây ra cảm giác "phấn khích" trong đầu.
Nghiên cứu trên chuột được bài báo trích dẫn cho thấy: khi các nhà khoa học chặn tác dụng của endocannabinoid (một nhóm phân tử tự nhiên trong cơ thể, có cơ chế tương tự các hoạt chất trong cannabis), cảm giác "runner's high" biến mất ở chuột — dù nồng độ endorphin vẫn tăng bình thường. Điều này gợi ý endocannabinoid, không phải endorphin, mới là cơ chế chính. Cần lưu ý đây là một bài báo khoa học phổ thông tổng hợp lại nghiên cứu trên chuột, không phải bài báo khoa học gốc có bình duyệt.
Một nguồn khác — Hilary A. Marusak, giáo sư trợ lý tâm thần học và khoa học thần kinh hành vi tại Đại học Wayne State, tổng hợp lại gần 20 năm nghiên cứu từ lab của bà — củng cố thêm hướng này: tập thể dục làm tăng nồng độ endocannabinoid trong cơ thể một cách nhất quán ("reliably"), và đây có thể là cơ chế giải thích tốt hơn cho các lợi ích tinh thần của việc tập luyện (giảm stress, giảm lo âu) so với endorphin đơn thuần. Bà cũng nhắc đến vai trò của BDNF (yếu tố dưỡng thần kinh) và quá trình neurogenesis (sinh tế bào thần kinh mới) như những cơ chế song song.
Đến đây, cần một sự thận trọng quan trọng mà chính hồ sơ nghiên cứu này đã lưu ý: cả hai nguồn trên chỉ giải thích cơ chế tạo ra cảm giác thoải mái, giảm đau khi tập — chúng KHÔNG trực tiếp chứng minh rằng cơ chế endocannabinoid này dẫn đến "nghiện" theo nghĩa lâm sàng, tức là chưa có bằng chứng nối trực tiếp nó với cơ chế dopamine/phần thưởng vốn là đặc trưng của nghiện chất. Nói "chạy bộ gây phấn khích qua endocannabinoid, do đó nó gây nghiện giống ma túy" là một bước suy luận đi xa hơn những gì hai nguồn này thực sự nói. Đây là một khoảng trống trong nghiên cứu hiện có, chưa được kiểm chứng rộng rãi, chứ không phải một kết luận đã được xác lập.
Ai dễ có nguy cơ, và nghiện tập thể dục có đi cùng vấn đề tâm lý khác không?
Đây là phần dữ liệu chắc chắn nhất trong toàn bộ hồ sơ nghiên cứu.
Một tổng quan hệ thống năm 2020 của nhóm Colledge, Sattler, Schilling, Gerber, Pühse và cộng sự (Đại học Basel), đăng trên Addictive Behaviors Reports, rà soát 20 nghiên cứu từ các cơ sở dữ liệu MEDLINE, Web of Science và PsycINFO, tập trung vào câu hỏi: những người có nguy cơ nghiện tập thể dục có mắc kèm rối loạn tâm thần khác không? Kết quả: trong 13 trên 20 nghiên cứu, nhóm "có nguy cơ nghiện tập" có tỷ lệ mắc ít nhất một rối loạn tâm thần khác cao hơn nhóm không có nguy cơ — phổ biến nhất là rối loạn ăn uống (được đánh giá trong 14 nghiên cứu), tiếp theo là trầm cảm (6 nghiên cứu), lo âu (4 nghiên cứu), các rối loạn nghiện/chất khác (5 nghiên cứu) và rối loạn nhân cách ranh giới (1 nghiên cứu).
Điều này dẫn đến một cách phân loại được nhiều tổng quan trích dẫn, có nguồn gốc từ nghiên cứu của Blaydon và Lindner năm 2002: nghiện tập thể dục có thể chia thành hai dạng.
- Nghiện tập nguyên phát (primary): việc tập luyện tự nó là mục tiêu và động lực chính, không gắn với việc kiểm soát cân nặng hay hình thể.
- Nghiện tập thứ phát (secondary): việc tập luyện là công cụ để kiểm soát cân nặng/hình thể, thường đi kèm rối loạn ăn uống.
Theo dữ liệu được Blaydon và Lindner ghi nhận, dạng thứ phát (đi kèm rối loạn ăn uống) phổ biến hơn ở nữ, còn dạng nguyên phát phổ biến hơn ở nam.
Cần nói rõ về độ tin cậy khác nhau giữa hai phát hiện này. Việc nghiện tập thể dục thường đi kèm (comorbid) với các rối loạn tâm thần khác là một kết luận có độ tin cậy trung bình-cao, vì nó dựa trên một tổng quan hệ thống nghiêm túc với 20 nghiên cứu. Nhưng cách phân loại nguyên phát/thứ phát theo giới tính cụ thể lại có độ tin cậy thấp hơn nhiều — nó bắt nguồn từ một nghiên cứu gốc duy nhất năm 2002, với cỡ mẫu hạn chế, dù được trích dẫn rộng rãi trong các tài liệu sau đó. Tỷ lệ giới tính cụ thể trong phân loại này chưa được kiểm chứng rộng rãi bằng nhiều nghiên cứu độc lập lớn khác, nên nên xem nó như một khung tham khảo hữu ích hơn là một quy luật đã được xác lập chắc chắn.
Làm sao biết mình đang "nghiện" hay chỉ đang tập quá độ?
Đây có lẽ là câu hỏi thực tế nhất với người chạy bộ bình thường — và may mắn là đây cũng là phần có sự đồng thuận rõ ràng nhất về mặt thực hành, dù không phải từ các nghiên cứu định lượng.
MedlinePlus, dịch vụ thông tin y tế công lập của Thư viện Y khoa Quốc gia Hoa Kỳ (NIH), phân biệt hai nhóm dấu hiệu khác nhau. Nhóm thứ nhất là dấu hiệu của tập luyện quá mức (overtraining) thông thường: hiệu suất giảm, cần thời gian nghỉ lâu hơn, mệt mỏi kéo dài, thay đổi tâm trạng, khó ngủ, đau nhức, chấn thương do lạm dụng, mất động lực, dễ bị cảm, sụt cân, lo âu. Nhóm thứ hai, riêng biệt, là dấu hiệu của "tập cưỡng chế" (compulsive exercising): cảm thấy tội lỗi hoặc lo lắng nếu không tập, và tiếp tục tập dù đang bị thương hoặc bệnh. MedlinePlus cũng đưa ra khuyến nghị thực hành cụ thể cho người tập quá mức thông thường: nghỉ hoàn toàn 1-2 tuần nếu có dấu hiệu tập quá mức, nghỉ ít nhất 6 giờ giữa các buổi tập, và nghỉ trọn 1 ngày mỗi tuần.
Một nguồn khác, be Collaborative Care — một cơ sở trị liệu chuyên về rối loạn ăn uống và tập luyện — làm rõ hơn ranh giới giữa hai khái niệm hay bị nhầm lẫn: Overtraining Syndrome (OTS) và nghiện tập thể dục thật. Theo nguồn này, OTS chủ yếu là vấn đề sinh lý, do cường độ hoặc tần suất tập quá mức gây ra, biểu hiện bằng mệt mỏi và chấn thương lặp lại — và điểm mấu chốt là người bị OTS thường chịu nghỉ khi được khuyên. Ngược lại, nghiện tập thể dục là vấn đề tâm lý, xoay quanh những xung động cưỡng chế, không kiểm soát được để tập luyện, thường được thúc đẩy bởi lo âu, cảm giác tội lỗi, hoặc nhu cầu kiểm soát cảm xúc — và người có dấu hiệu nghiện thường cảm thấy đau khổ hoặc xấu hổ chỉ khi nghĩ đến việc dừng lại, dù biết rõ tác hại.
Cần lưu ý về độ tin cậy: nguồn be Collaborative Care là một bài blog của cơ sở trị liệu tư nhân, không trực tiếp trích dẫn nghiên cứu cụ thể trong nội dung được tham khảo ở đây, nên nên đọc với sự dè dặt phù hợp — nó phản ánh góc nhìn lâm sàng thực hành hơn là một kết luận từ dữ liệu thực nghiệm.
Điểm chung quan trọng nhất giữa hai nguồn: ranh giới không nằm ở khối lượng tập — không phải cứ chạy nhiều km, nhiều giờ mỗi tuần là "nghiện". Ranh giới nằm ở phản ứng tâm lý khi buộc phải dừng lại. Người tập quá độ thông thường sẵn sàng nghỉ khi được khuyên và hồi phục sau một đến hai tuần. Người có dấu hiệu nghiện thật sẽ cảm thấy tội lỗi, lo âu, đau khổ, và có xu hướng tiếp tục tập dù đang chấn thương hoặc bệnh.
Dù vậy, cần nhắc lại: đây là hướng dẫn được đồng thuận rộng trong giới lâm sàng thực hành, chứ chưa phải một bộ tiêu chí chẩn đoán chính thức được kiểm chứng bằng nghiên cứu định lượng lớn — không có nghiên cứu đối chứng ngẫu nhiên (RCT) nào so sánh hai nhóm này bằng thang đo tâm lý chuẩn hóa trong các nguồn đã tham khảo.
Một hình ảnh quen thuộc với người chạy đường dài
Nếu để tâm lý "nghiện tập nguyên phát" hiện lên dưới một hình ảnh cụ thể trong đời sống chạy bộ thật, một xu hướng tâm lý thường được nhắc đến trong nội dung huấn luyện sức bền (ví dụ từ kênh CTS Ultrarunning) là kiểu tư duy "nếu tốt thì nhiều hơn phải tốt hơn" — coi việc tập càng nhiều, càng dài, càng khắc nghiệt là con đường duy nhất để tiến bộ. Đây không phải là dữ liệu khoa học, cũng không phải một câu nói phổ biến đã được xác nhận rộng rãi, mà là một quan sát thực tế thường xuất hiện trong nội dung huấn luyện sức bền, minh họa khá rõ cho ranh giới mong manh giữa kỷ luật lành mạnh và một dạng ép buộc tâm lý — nơi việc dừng lại, nghỉ ngơi, bị coi gần như một sự thất bại thay vì một phần bình thường của quá trình tập luyện.
Tóm lại: nên hiểu vấn đề này ở mức độ chắc chắn nào?
Ba điều dưới đây là những gì hồ sơ ghi nhận với mức độ tin cậy cao nhất — nhưng nguồn gốc bằng chứng của chúng không đồng nhất, nên cần phân biệt rõ:
- Nghiện tập thể dục CHƯA được khoa học công nhận là một rối loạn tâm thần chính thức (không có trong DSM-5), phần lớn vì thiếu công cụ đo lường thống nhất. Kết luận này dựa trên một tổng quan hệ thống độ tin cậy cao (Nogueira và cộng sự, 2018).
- Người có nguy cơ nghiện tập thể dục thường mắc kèm các rối loạn tâm thần khác, đặc biệt là rối loạn ăn uống, lo âu, trầm cảm. Kết luận này cũng dựa trên một tổng quan hệ thống độ tin cậy cao (Colledge và cộng sự, 2020).
- Cơ chế thần kinh của "runner's high" hiện được cho là liên quan endocannabinoid nhiều hơn là endorphin như quan niệm phổ biến cũ — nhưng khác với hai điểm trên, kết luận này KHÔNG dựa trên tổng quan hệ thống lâm sàng, mà dựa trên một bài báo khoa học phổ thông về nghiên cứu trên chuột và một bài viết tổng hợp của một giáo sư tâm thần học, nên nên xem đây là hướng đi có cơ sở nhưng độ chắc chắn thấp hơn hai điểm trên.
Và ít nhất hai điều cần giữ nguyên sự dè dặt, không nên khẳng định chắc nịch:
- Mối liên hệ giữa cơ chế endocannabinoid và "nghiện" theo đúng nghĩa thần kinh học (giống cơ chế dopamine trong nghiện chất) chưa có nghiên cứu nối liền trực tiếp.
- Sự khác biệt giới tính trong phân loại nghiện tập nguyên phát/thứ phát dựa trên một nghiên cứu gốc cỡ mẫu hạn chế từ năm 2002, chưa được nhiều nghiên cứu độc lập lớn xác nhận lại.
Với người chạy bộ bình thường, thứ hữu ích nhất từ toàn bộ hồ sơ này không phải là một nhãn dán chẩn đoán, mà là một câu hỏi để tự kiểm: khi phải nghỉ vì chấn thương hoặc bệnh, mình cảm thấy nhẹ nhõm hay lo âu, tội lỗi? Câu trả lời cho câu hỏi đó, dựa trên những gì các nguồn lâm sàng mô tả, nói nhiều hơn về "nghiện" so với việc đếm số km mỗi tuần.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia — Exercise addiction
- Nogueira et al. (2018) — Exercise Addiction in Practitioners of Endurance Sports: A Literature Review, Frontiers in Psychology, PMC6107830
- ScienceAlert / Business Insider — The Reason You Get a 'Runner's High' Is Not What You Think
- Hilary A. Marusak, Today@Wayne (2022) — The runner's high may result from molecules called cannabinoids
- Colledge, Sattler, Schilling, Gerber, Pühse et al. (2020) — Mental disorders in individuals at risk for exercise addiction – A systematic review, Addictive Behaviors Reports, PMC7752715
- Blaydon & Lindner (2002), trích dẫn qua tổng hợp — core.ac.uk
- MedlinePlus (NIH) — Are you getting too much exercise?
- be Collaborative Care (2026) — Signs of compulsive exercise and how to recognize them early