trail runningkhoa học chạy bộ

RED-S ở runner: nhận biết và phòng ngừa hội chứng thiếu năng lượng khả dụng

Funtrails Team••16 phút đọc

RED-S (Relative Energy Deficiency in Sport — thiếu năng lượng khả dụng tương đối trong thể thao) không phải một khái niệm mới lạ, nhưng phần lớn runner nghe về nó qua những mảnh thông tin rời rạc: "chạy nhiều quá dễ mất kinh", "ăn ít quá dễ gãy xương". Bài này đi vào phần gốc — cơ chế sinh lý học đứng sau RED-S, mức độ phổ biến thực tế ở runner, công cụ sàng lọc hiện có, và một tranh cãi khoa học chưa ngã ngũ về việc RED-S ở nam giới có bị đánh giá thấp hay không.

RED-S là gì, và vì sao nó không chỉ là "vấn đề của vận động viên nữ"

RED-S được Ủy ban Olympic Quốc tế (IOC) chính thức hệ thống hóa qua các tuyên bố đồng thuận, gần nhất là bản 2023 (Mountjoy và cộng sự, công bố trên British Journal of Sports Medicine). Theo tóm tắt được công bố trên PubMed, tài liệu này tổng hợp năm phần: định nghĩa REDs, phương pháp và kết quả đồng thuận, các tiến bộ khoa học từ 2018, ứng dụng lâm sàng, và hướng dẫn phương pháp nghiên cứu. Điểm quan trọng nhất: RED-S là hậu quả của tình trạng năng lượng khả dụng thấp (low energy availability — LEA) kéo dài, ảnh hưởng đến nhiều hệ thống cơ thể — không chỉ dừng ở "tam chứng vận động viên nữ" (Female Athlete Triad) như khái niệm gốc từ những năm 1980. Cần lưu ý là bản toàn văn của tài liệu này bị chặn bot khi crawl trực tiếp, nên các trích dẫn ở đây dựa trên tóm tắt công khai, không phải đọc toàn văn.

Cơ chế cốt lõi, được nhiều nguồn độc lập xác nhận, đi theo một chuỗi khá rõ ràng. Một nghiên cứu cắt ngang trên 60 cầu thủ bóng đá nữ chuyên nghiệp Na Uy (công bố trên European Journal of Sport Science, 2024) mô tả LEA không phải là một ngưỡng "có hoặc không", mà nằm trên một continuum từ "adaptable" (mức thích nghi được, có thể hồi phục) đến "problematic" (gây rối loạn kéo dài). Trong các nghiên cứu phòng thí nghiệm được trích dẫn (Areta và cộng sự, 2021), năng lượng khả dụng dưới 30 kcal/kg khối không mỡ (fat-free mass — FFM) mỗi ngày có thể làm thay đổi nhịp xung hormone luteinizing (LH) — và nếu duy trì đủ lâu, dẫn đến vô kinh thứ phát, dấu hiệu lâm sàng kinh điển của RED-S ở nữ. Trong nghiên cứu này, 22% cầu thủ có nguy cơ REDs (theo phân tầng của công cụ đánh giá), và 30% người không dùng thuốc tránh thai bị vô kinh thứ phát. Cần nói rõ: đây là dữ liệu trên cầu thủ bóng đá, không phải runner — được dùng ở đây để minh họa cơ chế chung, không phải bằng chứng trực tiếp cho môn chạy bộ.

Một bài tổng quan trên Frontiers in Endocrinology (2025) về vô kinh vùng dưới đồi do chức năng (functional hypothalamic amenorrhea — FHA) ở vận động viên thiếu niên mô tả chi tiết hơn chuỗi phản ứng: LEA ức chế xung hormone GnRH ở vùng dưới đồi, làm giảm LH/FSH, kéo theo giảm estrogen (hypoestrogenism), từ đó giảm hoạt động của tế bào tạo cốt bào và tăng nguy cơ mất mật độ xương — cuối cùng dẫn đến gãy xương do stress. Ngoài trục sinh sản, LEA còn ảnh hưởng đến IGF-1, leptin và cortisol. Số liệu đáng chú ý: khoảng 54% vận động viên nữ tuổi thiếu niên bị rối loạn kinh nguyệt như FHA, so với 21% ở người không tập luyện thể thao đối chứng; và khoảng 15% bệnh nhân FHA (tuổi trung bình 24.6) có mật độ xương thấp — FHA ở tuổi dậy thì có thể để lại thiếu hụt mật độ xương kéo dài, tăng gấp đôi nguy cơ gãy xương về sau.

Theo bác sĩ thể thao Margo Mountjoy — một trong những chuyên gia hàng đầu về RED-S — trong buổi phỏng vấn trên podcast "That Triathlon Show" (episode 233), lý do khái niệm đổi tên từ "tam chứng vận động viên nữ" sang RED-S vào năm 2014 là vì các rà soát cho thấy nguyên nhân gốc (thiếu năng lượng khả dụng) ảnh hưởng đến nhiều hệ cơ quan hơn chỉ xương và sinh sản, và cả nam giới cũng bị ảnh hưởng. Bà cũng nhấn mạnh một điểm thực tiễn quan trọng: RED-S có thể xảy ra do tập luyện quá mức HOẶC do ăn không đủ — và trường hợp thứ hai phổ biến hơn, thường là vô tình do runner không nhận biết đúng nhu cầu năng lượng thật của cơ thể mình. Các hệ thống có thể bị ảnh hưởng, theo Mountjoy, bao gồm: chức năng kinh nguyệt/sinh dục, xương, nội tiết, chuyển hóa, huyết học, tăng trưởng (ở vận động viên trẻ), tâm lý, tim mạch, tiêu hóa và miễn dịch.

Tóm lại: cơ chế tổng quát của RED-S (LEA → ức chế trục hạ đồi-tuyến yên-sinh dục → suy giảm hormone sinh dục → tổn hại đa hệ thống) có độ đồng thuận cao trong y văn. Nhưng các con số ngưỡng cụ thể như "30 kcal/kg FFM" chủ yếu đến từ các nghiên cứu ngắn hạn trên vận động viên nữ trong phòng thí nghiệm — chưa có nhiều dữ liệu tương đương trực tiếp trên runner nam.

RED-S ảnh hưởng runner cụ thể ra sao — và một con số gây bất ngờ

Nếu chỉ đọc lý thuyết, RED-S nghe có vẻ là một hiện tượng hiếm gặp, chỉ xảy ra ở vận động viên đỉnh cao khổ hạnh. Dữ liệu thực tế trên runner cho thấy điều ngược lại.

Một nghiên cứu công bố trên Journal of Athletic Training (2025), khảo sát 287 runner nữ NCAA (Division I/II/III) bằng hai công cụ sàng lọc đã được kiểm chứng — LEAF-Q (đánh giá nguy cơ LEA) và DESA-6 (đánh giá nguy cơ ăn uống rối loạn) — cho kết quả: 54,4% (156 người) có nguy cơ LEA, 40,8% (117 người) có nguy cơ ăn uống rối loạn, và 56,5% (162 người) báo cáo rối loạn kinh nguyệt. Nghiên cứu này cũng dẫn lại một số liệu khác đáng chú ý hơn: ở nhóm runner chạy việt dã (cross-country) đỉnh cao, tỷ lệ nguy cơ LEA lên tới 79,5%, với 41,3% bị rối loạn kinh nguyệt.

Điểm đáng chú ý nhất trong nghiên cứu này không phải là tỷ lệ cao, mà là một phát hiện phản trực giác: khối lượng tập luyện hàng tuần KHÔNG có liên hệ có ý nghĩa thống kê với nguy cơ LEA (P=.11). Nói cách khác, không phải "chạy nhiều hơn" gây ra thiếu năng lượng khả dụng — mà hành vi ăn uống và nhận thức/lo lắng về cân nặng mới là yếu tố dự báo then chốt. Đây là một điểm quan trọng cho runner nghiệp dư: không cần phải là vận động viên tập luyện cường độ cực cao mới có nguy cơ RED-S.

Về phía nam giới, một nghiên cứu của nhóm Kraus và Tenforde (British Journal of Sports Medicine, 2019) trên runner đường dài nam sử dụng một phiên bản điều chỉnh của công cụ đánh giá nguy cơ tích lũy vốn được thiết kế cho tam chứng vận động viên nữ, cho thấy điểm số nguy cơ cao hơn dự báo tỷ lệ gãy xương do stress (bone stress injury) tăng lên ở nam runner — tức là mô hình LEA/RED-S áp dụng được, ít nhất một phần, cho nam giới. Bài viết này chỉ tiếp cận được qua tóm tắt tìm kiếm, không đọc được toàn văn do bị chặn bot; một số liệu được trích dẫn thứ cấp qua một blog vật lý trị liệu (dựa trên nghiên cứu Tenforde 2018) cho biết nam runner có nguy cơ mật độ xương thấp cao hơn 6,1 lần so với người không chạy bộ — số liệu này cần được đối chiếu lại với nguồn gốc nếu dùng cho mục đích chính xác cao, vì chưa được kiểm chứng qua đọc toàn văn.

Tổng kết: cả hai giới đều có tỷ lệ nguy cơ RED-S đáng kể, và mối liên hệ giữa LEA và gãy xương do stress không chỉ xảy ra ở nữ. Nhưng tỷ lệ phần trăm dao động lớn giữa các nghiên cứu (54% so với 79,5% chẳng hạn) tùy vào quần thể khảo sát và công cụ đo — nên không nên coi bất kỳ con số đơn lẻ nào là "tỷ lệ chuẩn" cho tất cả runner.

Làm sao nhận biết sớm — và giới hạn của các công cụ sàng lọc hiện có

IOC có một công cụ đánh giá lâm sàng chính thức gọi là REDs CAT2 (Clinical Assessment Tool), là phần phụ lục của tuyên bố đồng thuận 2023. Cần nói rõ: đây là công cụ dành cho chuyên gia y tế, không phải công cụ tự sàng lọc cho runner thông thường. Theo tài liệu chính thức, không có một công cụ chẩn đoán đơn lẻ nào cho RED-S — quy trình gồm ba bước: sàng lọc ban đầu, phân tầng nguy cơ, và chẩn đoán/lập kế hoạch điều trị do bác sĩ dẫn đầu.

Với runner muốn tự đánh giá (dù không thay thế được đánh giá y tế), công cụ được kiểm chứng rộng rãi nhất là LEAF-Q (Low Energy Availability in Females Questionnaire) — một bảng hỏi tự đánh giá dùng điểm cắt từ 8 điểm trở lên để xác định "có nguy cơ LEA", theo nghiên cứu trên runner collegiate đã trích ở trên. Về ngưỡng lâm sàng: LEA được định nghĩa là dưới 30 kcal/kg FFM mỗi ngày, còn "LEA cận lâm sàng" (subclinical) nằm trong khoảng 30-45 kcal/kg FFM mỗi ngày.

Hạn chế lớn cần nhấn mạnh: LEAF-Q được thiết kế và kiểm chứng riêng cho vận động viên NỮ. Không có công cụ tương đương được kiểm chứng rộng rãi và chuẩn hóa cho nam giới — phần lớn các công cụ áp dụng cho nam là biến thể điều chỉnh từ công cụ nữ (như nghiên cứu Kraus/Tenforde ở trên đã làm). Đây chính là một khoảng trống nghiên cứu được nhắc lại trong phần tranh cãi khoa học dưới đây.

Tranh cãi chưa ngã ngũ: RED-S ở nam giới có bị bỏ sót hay không?

Đây là phần cần được trình bày trung thực với sự chưa đồng thuận trong y văn, không nên đơn giản hóa thành một câu trả lời chắc nịch.

Góc nhìn hoài nghi: Năm 2014, nhóm nghiên cứu của Mary Jane De Souza — người có hàng chục năm nghiên cứu về tam chứng vận động viên nữ — công bố một bài phản biện trên British Journal of Sports Medicine phản đối việc IOC mở rộng khái niệm sang RED-S. Theo tóm tắt của bài viết này (tiếp cận qua trích dẫn thứ cấp từ TrainingPeaks, không đọc được toàn văn trực tiếp), lập luận của nhóm De Souza gồm ba điểm: có hàng chục năm nghiên cứu về tam chứng ở nữ nhưng rất ít nghiên cứu tương đương ở nam nên việc mở rộng khung lý thuyết là vội vàng; việc đổi tên có thể làm loãng sự chú ý khỏi một vấn đề đang ảnh hưởng nữ giới không tương xứng; và về sinh lý học, nam giới không cần duy trì chu kỳ rụng trứng/kinh nguyệt nên được bảo vệ phần nào khỏi hậu quả mất mật độ xương mà nữ giới gặp phải khi thiếu năng lượng.

Góc nhìn ngược lại: Nhà sinh lý học thể thao Stacy Sims, trong một bài phỏng vấn trên Unfiltered (2026), lập luận ngược hoàn toàn: RED-S ở nam giới không hiếm, mà bị bỏ sót một cách hệ thống vì các tiêu chí chẩn đoán được xây dựng dựa trên dữ liệu nữ giới, khiến triệu chứng ở nam — vốn biểu hiện khác đi — không được nhận diện đúng. Theo Sims, ở nam RED-S có thể biểu hiện qua tâm trạng hung hăng (aggressive) thay vì trầm cảm điển hình như ở nữ, và về tim mạch, nam thường tăng triglyceride thay vì LDL như ở nữ. Sims cũng đưa ra một con số đáng chú ý: ngưỡng năng lượng khả dụng bắt đầu gây rối loạn nội tiết ở nữ là khoảng 35 kcal/kg FFM (khi đó xuất hiện giảm leptin, giảm hormone tuyến giáp, giảm xung LH trong vòng 4 ngày), còn ở nam chỉ khoảng 15 kcal/kg FFM (khi đó xuất hiện giảm nhẹ testosterone) — nghĩa là theo cách diễn giải của bà, nữ giới "gục" ở mức calorie cao hơn gấp hơn hai lần so với nam, nên triệu chứng ở nữ xuất hiện nhanh và rõ hơn, còn ở nam xuất hiện muộn hơn và mơ hồ hơn, dễ bị bỏ sót dù thực tế vẫn đang thiếu năng lượng. Cần lưu ý rõ: đây là số liệu được một chuyên gia phát biểu trong một bài phỏng vấn truyền thông, không trích dẫn trực tiếp một nghiên cứu gốc cụ thể trong bài, nên chưa nên coi là số liệu "chính thức" cho đến khi đối chiếu với văn liệu khoa học gốc.

Bằng chứng gần đây hơn — tuyên bố đồng thuận IOC 2023 và nghiên cứu về gãy xương do stress ở nam runner của Kraus/Tenforde — có xu hướng nghiêng về góc nhìn thứ hai (RED-S ở nam là thật và bị bỏ sót). Nhưng tranh cãi phương pháp luận từ 2014 vẫn được nhắc lại trong y văn đến hiện tại, và chưa "khép lại" hoàn toàn. Vì vậy bài viết này trình bày cả hai góc nhìn, không chọn hẳn một phe.

Phòng ngừa: nguyên tắc nào có cơ sở khoa học

Nghiên cứu trên cầu thủ bóng đá nữ chuyên nghiệp Na Uy (đã trích ở phần 1) đưa ra một khuyến nghị định hướng rõ ràng: các đội ngũ y tế/thể thao nên ưu tiên chiến lược dự phòng phổ quát (universal prevention — áp dụng cho TẤT CẢ vận động viên) thay vì chỉ sàng lọc chọn lọc những người "trông có vẻ" nguy cơ cao. Lý do: nguy cơ LEA phân bố rộng trong quần thể, không tập trung riêng ở nhóm nhìn thiếu cân. Trọng tâm của chiến lược này là nutritional periodization — điều chỉnh lượng năng lượng ăn vào theo từng giai đoạn và khối lượng tập luyện, nhằm đảm bảo năng lượng khả dụng đủ và hạn chế thời gian cơ thể ở trạng thái LEA có vấn đề.

Một góc nhìn thực hành từ huấn luyện ultrarunning (kênh CTS Ultrarunning, dựa trên một tổng quan khoảng 200 nghiên cứu của Hiệp hội Dinh dưỡng Thể thao Quốc tế mà video không dẫn link trực tiếp để kiểm chứng) củng cố cùng nguyên tắc theo cách cụ thể hơn: thách thức dinh dưỡng lớn nhất với ultrarunner không phải là tỷ lệ macro, thời điểm ăn, hay việc dùng thực phẩm bổ sung — mà đơn giản là ăn đủ. Nhu cầu calorie có thể tăng gấp đôi hoặc gấp ba trong những ngày tập luyện dài, và theo quan sát của kênh này, phần lớn vận động viên ăn thiếu mãn tính đúng vào những ngày tập nặng nhất — một biểu hiện thực tế của nguyên tắc "ăn theo yêu cầu công việc" (fueling for the work required). Cần nhắc lại rằng đây là nội dung huấn luyện không trích dẫn trực tiếp nghiên cứu gốc, nên số liệu "200 nghiên cứu" chưa được kiểm chứng độc lập.

Kết hợp hai nguồn, nguyên tắc phòng ngừa cốt lõi có cơ sở khoa học tương đối chắc chắn là: áp dụng chiến lược ăn đủ năng lượng cho TẤT CẢ runner (không chỉ nhóm nhìn có vẻ nguy cơ), và điều chỉnh lượng ăn theo chu kỳ tập luyện thay vì duy trì một mức ăn cố định — đặc biệt thấp — suốt cả năm. Các con số định lượng cụ thể cho từng cá nhân (bao nhiêu kcal, ăn khi nào) nằm ngoài phạm vi những gì hồ sơ nghiên cứu này xác nhận được, và cần đánh giá cá nhân hóa cùng chuyên gia dinh dưỡng thể thao hoặc bác sĩ.

Kết luận

RED-S là hậu quả của việc cơ thể không có đủ năng lượng khả dụng để duy trì các chức năng cơ bản sau khi trừ đi năng lượng tiêu hao cho tập luyện — và chuỗi phản ứng sinh lý học từ đó (ức chế nội tiết → tổn hại xương, tim mạch, chuyển hóa, tâm lý) được y văn đồng thuận cao. Ở runner, tỷ lệ nguy cơ này cao hơn nhiều người nghĩ — trên 50% trong một số nghiên cứu về runner nữ — và điều bất ngờ là khối lượng tập luyện không phải yếu tố dự báo chính; hành vi ăn uống mới là then chốt. Việc RED-S ở nam giới có bị bỏ sót một cách hệ thống hay không vẫn là một câu hỏi khoa học đang tranh luận, chưa có câu trả lời dứt khoát. Về phòng ngừa, nguyên tắc rõ ràng nhất là: ăn đủ theo yêu cầu tập luyện, áp dụng cho mọi runner, không chỉ người "nhìn có vẻ" thiếu năng lượng.

Nguồn tham khảo

© 2026 funtrails.app — All rights reserved.