Chạy trail ở độ cao lớn — từ các giải như Everest Marathon, UTMB, cho tới các cung trail leo cao tại Nepal, Andes hay Himalaya — mang lại cảm giác vượt giới hạn, nhưng cũng đi kèm một rủi ro sinh lý mà nhiều runner đánh giá thấp: say độ cao (Acute Mountain Sickness — AMS). Bài viết này tổng hợp bằng chứng khoa học hiện có về cơ chế gây bệnh, ai dễ bị, cách phòng ngừa không dùng thuốc và có dùng thuốc — đồng thời chỉ rõ những điểm khoa học chưa đồng thuận, để runner không hiểu sai hoặc quá tự tin vào thể lực của mình.
Cơ chế: vì sao cơ thể "sốc" khi lên cao
Trên độ cao khoảng 2.500m, áp suất riêng phần oxy trong khí quyển giảm xuống rõ rệt. Theo tổng hợp dựa trên Cochrane Systematic Review (Nieto Estrada và cộng sự, 2017, phân tích khoảng 2.300 bệnh nhân từ 16 nghiên cứu) được TheNNT trình bày lại, khi áp suất oxy giảm, cơ thể phải bù trừ cấp thời bằng tăng thông khí (hyperventilation), tăng nhịp tim và tăng huyết áp. Nếu tốc độ lên cao quá nhanh khiến quá trình thích nghi sinh lý này không kịp diễn ra, AMS xuất hiện.
Góc nhìn từ huấn luyện viên ultrarunning kỳ cựu Ian Torrence trên iRunFar bổ sung thêm một khía cạnh thực tiễn: ở độ cao, oxy phân tán loãng hơn dù dung tích phổi không đổi, làm giảm khả năng vận chuyển oxy tới cơ — tình trạng gọi là hypoxia mô. Torrence dẫn lại một nghiên cứu sinh lý học kinh điển của Squires và Buskirk (1982), cho thấy VO2 max giảm khoảng 8% cho mỗi 1.000m tăng thêm, tính từ ngưỡng 700m trở lên. Số liệu này giúp lý giải phần nào cảm giác "nặng chân, hụt hơi" mà runner thường gặp ở độ cao — dù đây là một suy luận hợp lý dựa trên mức giảm VO2max, không phải một kết luận được nêu trực tiếp trong nguồn.
Hai nguồn này không mâu thuẫn — chúng mô tả cùng một cơ chế cốt lõi: giảm oxy → hypoxia mô → phản ứng bù trừ cấp và giảm hiệu suất vận động. Mức độ chắc chắn ở tầng cơ chế cơ bản này là cao, vì được y văn xác lập từ lâu qua cả nghiên cứu sinh lý học kinh điển và tổng quan Cochrane. Tuy nhiên, cần nói rõ: cơ chế phân tử chi tiết hơn — ví dụ vai trò của phản ứng viêm hay quá trình dẫn đến phù não/phù phổi độ cao — vẫn đang được nghiên cứu tiếp, nên bài viết này không đi sâu khẳng định ở tầng đó.
Ai dễ bị say độ cao — và hiểu lầm phổ biến nhất
Yếu tố quyết định nhất: tốc độ leo và độ cao ngủ, không phải thể lực
Hướng dẫn thực hành lâm sàng của Wilderness Medical Society, tóm tắt trên American Family Physician (AAFP, 2020) — dựa trên tổng quan hệ thống các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng và nghiên cứu quan sát — khẳng định nguy cơ AMS phụ thuộc chủ yếu vào độ cao ngủ (sleeping altitude) chứ không phải độ cao đạt được lúc còn thức, cộng với tốc độ leo và tiền sử từng bị AMS. Cụ thể, người không có tiền sử AMS và không ngủ trên 2.800m có nguy cơ thấp; ngược lại, nguy cơ cao nếu leo trong một ngày lên độ cao ngủ trên 3.500m, leo cực nhanh (ví dụ chinh phục Kilimanjaro trong dưới 7 ngày), hoặc tăng độ cao ngủ hơn 500m mỗi đêm mà không có ngày nghỉ thích nghi sau mỗi 1.000m tăng thêm.
Đây là điểm mà nhiều runner hiểu lầm rõ nhất: "thể lực tốt, chạy trail giỏi thì miễn nhiễm với say độ cao." Bằng chứng cho thấy điều ngược lại. Ian Torrence trên iRunFar nhấn mạnh cả nghiên cứu khoa học và kinh nghiệm thực tế đều đồng thuận rằng chạy/đua ở độ cao khó khăn cho TẤT CẢ vận động viên, không phân biệt trình độ thể lực — ngay cả vận động viên đẳng cấp thế giới. Ví dụ được dẫn ra là Jim Ryun, cựu giữ kỷ lục thế giới nội dung 1 dặm, phải dừng lại chỉ sau một phần tư dặm trong lần đầu chạy ở độ cao khoảng 2.440m (8.000ft), với thời gian chạy thử 1 dặm chậm hơn 37 giây so với thành tích gần nhất ở mực nước biển.
Một nghiên cứu quan sát tại Everest Base Camp (Mahomed và cộng sự, đăng trên South African Journal of Sports Medicine, 2015, n=89) bổ sung thêm góc nhìn khác: trong số các biến nhân trắc, chỉ cân nặng thấp và BMI thấp có liên quan có ý nghĩa thống kê với AMS, còn tình trạng cư trú ở độ cao thấp trước đó (dưới 900m so với trên 900m) không cho thấy khác biệt có ý nghĩa (p=0,233). Cần lưu ý: nghiên cứu này không trực tiếp đo VO2max hay thể lực tim mạch — biến "cư trú độ cao thấp/cao" không đồng nghĩa với mức độ thể lực, nên không nên suy ra từ số liệu này rằng thể lực tim mạch không phải yếu tố bảo vệ chống AMS (bằng chứng cho điều đó thực ra nằm ở ví dụ Jim Ryun/iRunFar nêu trên). Điều nghiên cứu SciELO thực sự cho thấy là, trong số các biến được đo, yếu tố bảo vệ rõ ràng hơn là kinh nghiệm lên độ cao trước đó: những người có kinh nghiệm leo núi cao trước đó ít bị AMS hơn. Đáng chú ý, tỷ lệ AMS trong nghiên cứu này lên tới 42% (37/89 người), dù đây là nhóm tự nguyện đi trek nên thường có thể lực tốt hơn dân số chung.
Cần nói thêm sự dè dặt cần thiết ở đây: nghiên cứu SciELO này dựa trên mẫu khá nhỏ (89 người) tại một địa điểm duy nhất, nên vai trò của cân nặng/BMI thấp trong việc làm tăng nguy cơ AMS (⚠️ chưa được kiểm chứng rộng rãi) — cần thêm các nghiên cứu khác xác nhận. Tóm lại, mức độ chắc chắn là cao đối với vai trò của tốc độ leo và độ cao ngủ (đây là khuyến cáo y khoa chính thức), nhưng chỉ ở mức trung bình-thấp đối với vai trò cụ thể của BMI/cân nặng.
Về các "mẹo dân gian" phổ biến để chống say độ cao — chẳng hạn lá coca hoặc trà coca thường được khuyên dùng ở vùng Andes — hướng dẫn AAFP/WMS nói rõ những sản phẩm này chưa được nghiên cứu đầy đủ và không được khuyến cáo. Các sản phẩm không kê đơn khác như bột điện giải, oxy đóng lon, ginkgo hay vitamin chống oxy hóa cũng đều thiếu bằng chứng lợi ích rõ ràng. Runner nên tránh đặt niềm tin vào các biện pháp này.
Phòng ngừa không dùng thuốc: tốc độ leo quan trọng hơn nước uống
Theo hướng dẫn AAFP/WMS, biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất — và có bằng chứng mạnh nhất — là kiểm soát tốc độ leo: tăng độ cao ngủ từ từ qua nhiều ngày, áp dụng leo theo giai đoạn (staged ascent, ví dụ nghỉ 6-7 ngày ở độ cao trung bình 2.200-3.000m trước khi lên cao hơn), và tiền thích nghi (preacclimatization) khi điều kiện cho phép. Để tiền thích nghi có hiệu quả thực sự, cần phơi nhiễm hypoxia liên tục ít nhất 8 giờ mỗi ngày, kéo dài trên 7 ngày; các thiết bị như lều hoặc máy tạo độ cao chỉ có lợi khi dùng tối thiểu 8 giờ/ngày trong vài tuần — nghĩa là đây không phải giải pháp "nhanh gọn" cho người chỉ có vài ngày chuẩn bị trước giải.
Một điểm cần làm rõ để tránh hiểu lầm khá phổ biến: uống nước quá mức ép buộc (forced overhydration) không phải là biện pháp phòng AMS hiệu quả — thậm chí, theo AAFP/WMS, việc này còn làm tăng nguy cơ hạ natri máu (hyponatremia). Tuy vậy, việc giữ đủ nước vẫn quan trọng vì một lý do khác: triệu chứng mất nước dễ bị nhầm lẫn với triệu chứng AMS, khiến runner hoặc người đi cùng khó phân biệt và xử lý đúng.
Ở góc độ dinh dưỡng thể thao thực hành, chuyên gia Meredith Terranova (qua nội dung podcast KoopCast, được iRunFar dẫn lại với nội dung tương đồng) chỉ ra rằng ở độ cao, nhu cầu nước và điện giải — đặc biệt là natri — tăng lên vì không khí lạnh và khô làm cơ thể mất nước nhanh hơn qua cả hô hấp và mồ hôi. Đồng thời, cơ thể phụ thuộc nhiều hơn vào glucose máu làm nhiên liệu ở độ cao, khiến tình trạng hạ đường huyết và mệt mỏi xảy ra nhanh hơn so với khi chạy ở mực nước biển.
Quan trọng là phải phân biệt hai vấn đề khác nhau đang bị gộp chung trong nhận thức của nhiều người: khuyến cáo của AAFP/WMS bác bỏ cụ thể việc "uống nước ép buộc" như một biện pháp chủ động phòng AMS (vì thiếu bằng chứng và có hại), còn khuyến nghị dinh dưỡng của Terranova nói về việc nhu cầu nước/điện giải tăng lên do mất nước sinh lý nhanh hơn ở độ cao — đây là một vấn đề khác, không phải cơ chế phòng AMS. Nói cách khác: uống nhiều nước không "chống say độ cao", nhưng để thiếu nước sẽ khiến mọi thứ tệ hơn và dễ gây nhầm lẫn triệu chứng. Mức độ chắc chắn: cao cho biện pháp kiểm soát tốc độ leo (đây là khuyến cáo y khoa chính thức dựa trên tổng quan hệ thống); trung bình cho các khuyến nghị dinh dưỡng/điện giải cụ thể, vì dựa trên kinh nghiệm chuyên gia thực hành hơn là các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng chuyên biệt cho ultrarunner ở độ cao.
Thuốc phòng ngừa: acetazolamide có hiệu quả rõ, nhưng đi kèm cái giá cụ thể
Đây là mảng có bằng chứng khoa học vững chắc nhất trong toàn bộ chủ đề say độ cao. Theo phân tích Cochrane Systematic Review (Nieto Estrada và cộng sự, 2017, tổng hợp 16 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng với khoảng 2.300 người tham gia) được TheNNT trình bày, acetazolamide làm giảm đáng kể tỷ lệ AMS trong 24 giờ đầu ở độ cao. Số liệu cụ thể: nhóm dùng placebo có 252/1.046 người (24,1%) bị AMS, trong khi nhóm dùng acetazolamide chỉ có 139/1.255 người (11,1%) bị AMS — nguy cơ tương đối (RR) là 0,47 (khoảng tin cậy 95%: 0,39-0,56). Điều này tương ứng với NNT (số người cần điều trị để phòng được 1 ca AMS) là khoảng 7,7-8.
Nhưng hiệu quả này đi kèm một tác dụng phụ rất phổ biến: dị cảm (paresthesia — cảm giác châm chích, tê rần ở tay chân). Trong nhóm placebo, chỉ 32/351 người (9,1%) gặp dị cảm, còn trong nhóm dùng acetazolamide, tỷ lệ này lên tới 222/438 người (50,6%) — nghĩa là NNH (số người điều trị để gây ra 1 ca dị cảm) chỉ là 2,4. Nói cách khác, nếu dùng acetazolamide, xác suất bạn gặp dị cảm là khá cao, dù theo TheNNT, không có bằng chứng về tác dụng phụ đe dọa tính mạng.
Hướng dẫn AAFP/WMS khuyến cáo mạnh việc dùng acetazolamide cho người có nguy cơ AMS ở mức trung bình đến cao, vì thuốc này hỗ trợ quá trình thích nghi sinh lý thực sự, không chỉ che giấu triệu chứng. Liều dự phòng được khuyến cáo là 125mg mỗi 12 giờ, bắt đầu uống 1 ngày trước khi leo và tiếp tục trong 2-4 ngày sau khi tới độ cao mục tiêu. Dexamethasone là một lựa chọn khác cũng phòng ngừa được AMS và phù não độ cao (HACE) ở người trưởng thành có nguy cơ trung bình-cao, nhưng khác biệt quan trọng là dexamethasone không hỗ trợ quá trình thích nghi sinh lý.
Ibuprofen được nhắc đến như một lựa chọn thay thế, nhưng bằng chứng ở đây không đồng nhất: hai nghiên cứu cho thấy hiệu quả hơn placebo, trong khi một nghiên cứu nhỏ khác không thấy lợi ích rõ ràng; so với acetazolamide, kết quả giữa các nghiên cứu cũng không đồng nhất. Liều được dùng trong các nghiên cứu cho kết quả dương tính là 600mg, ba lần mỗi ngày.
Hai nguồn này (Cochrane/TheNNT và AAFP/WMS) đồng thuận cao và bổ sung cho nhau — một cung cấp số liệu hiệu quả/tác hại định lượng, một cung cấp khuyến cáo liều dùng thực hành — không có mâu thuẫn giữa chúng. Đây là một trong những can thiệp dược lý được nghiên cứu kỹ nhất trong y học độ cao. Điểm cần lưu ý bắt buộc khi runner cân nhắc sử dụng: acetazolamide là thuốc kê đơn, cần tư vấn bác sĩ trước khi dùng — đặc biệt với người có tiền sử dị ứng sulfonamide — và lợi ích phòng AMS cần được cân đối với tỷ lệ dị cảm rất cao (khoảng 50%).
Tổng kết cho runner chuẩn bị chạy trail ở độ cao lớn
Từ toàn bộ bằng chứng trên, ba điểm cốt lõi cần nhớ:
Một, cơ chế gây AMS là hypoxia do giảm áp suất oxy khí quyển, dẫn tới phản ứng bù trừ cấp — đây là kiến thức nền tảng đã được xác lập chắc chắn, nhưng chi tiết phân tử sâu hơn vẫn đang được nghiên cứu.
Hai, yếu tố quyết định nguy cơ AMS mạnh nhất là hành vi và lịch trình — tốc độ leo, độ cao ngủ, và tiền sử từng bị AMS — không phải trình độ thể lực hay VO2max. Đây là lý do runner giỏi nhất thế giới vẫn có thể gục ngã ở độ cao nếu leo quá nhanh. Yếu tố cân nặng/BMI thấp có liên quan tới nguy cơ cao hơn nhưng bằng chứng còn hạn chế.
Ba, biện pháp phòng ngừa hiệu quả và có bằng chứng mạnh nhất vẫn là kiểm soát tốc độ leo và cho cơ thể thời gian thích nghi — không phải uống thật nhiều nước (biện pháp này không hiệu quả và có thể gây hại), cũng không phải các mẹo dân gian thiếu bằng chứng. Với người có nguy cơ trung bình-cao và không thể điều chỉnh lịch trình leo, acetazolamide là lựa chọn dược lý có bằng chứng vững nhất, nhưng cần tư vấn y tế trước khi dùng vì tỷ lệ dị cảm rất cao.
Nguồn tham khảo
- Acetazolamide for Prevention of Acute Mountain Sickness (AMS) – TheNNT (dựa trên Cochrane Systematic Review, Nieto Estrada et al. 2017)
- High Altitude Training and Racing – iRunFar (Ian Torrence, 2023)
- Acute Altitude Illness: Updated Prevention and Treatment Guidelines from the Wilderness Medical Society – AAFP (2020)
- Identifying risk factors that contribute to acute mountain sickness – South African Journal of Sports Medicine (Mahomed et al., 2015)
- KoopCast — "Adapting Ultramarathon Nutrition for High Altitude with Meredith Terranova" (nội dung tương đồng được iRunFar dẫn lại)