Vitamin D là một trong những chủ đề bổ sung được nhắc đến nhiều nhất trong cộng đồng chạy bộ — nhưng cũng là một trong những chủ đề bị đơn giản hóa quá mức. Nhiều nội dung phổ biến khẳng định chắc nịch "thiếu vitamin D gây gãy xương do stress" hoặc "bổ sung vitamin D giúp chạy nhanh hơn", trong khi bằng chứng khoa học thực tế phức tạp hơn nhiều, và ở một số điểm còn đang mâu thuẫn giữa các nghiên cứu. Bài viết này cố gắng trình bày đúng những gì khoa học đã xác nhận, và cũng trung thực về những gì chưa rõ.
Cơ chế: vitamin D làm gì với xương và cơ của bạn?
Về mặt sinh lý học, đây là phần có sự đồng thuận cao và không gây tranh cãi. Theo một tổng quan sinh lý học đăng trên PMC (NIH), vitamin D3 (hoặc D2) sau khi vào cơ thể sẽ được gan chuyển hóa thành 25(OH)D — đây chính là dạng lưu hành trong máu mà các xét nghiệm vitamin D đo được. Từ đó, thận tiếp tục chuyển 25(OH)D thành calcitriol (1,25(OH)2D), dạng có hoạt tính sinh học thật sự.
Calcitriol có ba vai trò chính trong việc duy trì nồng độ canxi máu: kích thích ruột hấp thu canxi và phosphat từ thức ăn, huy động canxi từ xương khi cần (thông qua hormone tuyến cận giáp và tế bào hủy xương), và giúp thận tái hấp thu canxi thay vì thải ra ngoài. Nói cách khác, nếu thiếu vitamin D, cơ thể không hấp thu đủ canxi — nguyên liệu chính cấu tạo xương — và có thể phải "rút" canxi từ chính bộ xương để duy trì nồng độ trong máu, khiến xương yếu đi theo thời gian.
Với cơ bắp, cơ chế có phần kém chắc chắn hơn. Một bài tổng hợp trên Austin Sports Medicine (Ribeiro và cộng sự, 2020) cho biết thụ thể vitamin D (VDR) có mặt ở hầu hết tế bào có nhân trong cơ thể, và riêng thụ thể này điều hòa biểu hiện của hơn 900 biến thể gen khác nhau. Giả thuyết đưa ra là vitamin D có thể làm tăng độ nhạy của các điểm gắn canxi trên lưới nội cơ tương (sarcoplasmic reticulum) trong tế bào cơ, từ đó cải thiện quá trình co cơ và tạo lực. Tuy nhiên, cần lưu ý: chính nguồn này dùng cụm "possibly due to" (có thể do) — đây vẫn là một giả thuyết cơ chế, chưa được chứng minh dứt điểm ở người.
Thiếu vitamin D có thực sự làm tăng nguy cơ gãy xương do stress ở runner?
Đây là câu hỏi mà truyền thông chạy bộ đại chúng thường trả lời quá chắc chắn — nhưng thực tế bằng chứng lại phức tạp và có mâu thuẫn rõ rệt.
Một systematic review và meta-analysis đăng trên American Journal of Sports Medicine (2014), thực hiện trên quân nhân, cho thấy mức 25(OH)D huyết thanh thấp có liên quan đến tăng nguy cơ gãy xương do stress, và khuyến nghị các chiến lược đảm bảo đủ vitamin D để giảm nguy cơ này ở đối tượng quân nhân.
Tuy nhiên, một systematic review và meta-analysis mới hơn cũng trên American Journal of Sports Medicine đưa ra một góc nhìn khác quan trọng: khi phân tách theo nhóm đối tượng, mối liên hệ giữa vitamin D thấp và nguy cơ gãy xương do stress "rõ rệt hơn ở quân nhân và nam giới", nhưng KHÔNG có ý nghĩa thống kê đáng kể ở riêng nhóm vận động viên (athletes) và ở nữ giới. Chính các tác giả viết rằng "sự vắng mặt của mối liên hệ có ý nghĩa ở vận động viên và nữ giới cần được nghiên cứu thêm."
Điều này được củng cố thêm bởi một tổng quan học thuật của Owens, Allison và Close (dẫn qua bài phân tích của IMULAB), nói rằng "dữ liệu đã liên tục không chứng minh được mối quan hệ giữa vitamin D huyết thanh và sức khỏe xương ở vận động viên" nói chung. Điểm ngoại lệ đáng chú ý: nhóm vận động viên các môn KHÔNG chịu tải trọng (bơi, đạp xe, chèo thuyền) lại có nguy cơ mật độ xương thấp cao hơn khi vitamin D thấp — vì họ thiếu kích thích tải trọng cơ học vốn có tác dụng bảo vệ xương, mà runner (môn chịu tải trọng) thường có sẵn.
Vậy vì sao có sự khác biệt này? Cách giải thích hợp lý nhất là: dữ liệu mạnh nhất ủng hộ mối liên hệ vitamin D — gãy xương do stress đến từ quần thể quân nhân, nơi cường độ tập luyện, thời gian tiếp xúc và đặc điểm nhóm khác biệt với vận động viên dân sự. Truyền thông phổ biến sau đó thường suy rộng kết quả từ quân nhân sang runner như một sự thật hiển nhiên, nhưng dữ liệu riêng cho vận động viên chạy bộ thực ra yếu hơn nhiều, và một số tổng quan chuyên sâu còn cho là không có liên hệ đáng kể. Điều này không có nghĩa vitamin D không quan trọng với runner — chỉ có nghĩa là mối liên hệ nhân quả trực tiếp với gãy xương do stress, ở riêng nhóm runner, chưa được chứng minh chắc chắn như nhiều bài viết phổ thông vẫn khẳng định.
Vitamin D có giúp runner chạy nhanh hơn, mạnh hơn không?
Ở câu hỏi này, bằng chứng cũng mâu thuẫn — và mức độ chắc chắn tổng thể chỉ ở mức thấp-trung bình.
Một meta-analysis của Han và cộng sự (dẫn qua tổng quan của Owens, Allison và Close trên Sports Medicine), gộp 5 nghiên cứu đối chứng ngẫu nhiên (RCT) trên vận động viên, không tìm thấy hiệu ứng tổng thể có ý nghĩa của việc bổ sung vitamin D3 lên sức mạnh cơ.
Ngược lại, một RCT đơn lẻ từ Đại học Monash lại kết luận rằng bổ sung vitamin D "làm tăng sức mạnh chi trên và chi dưới" — một kết quả trực tiếp mâu thuẫn với kết luận gộp nói trên. Cần lưu ý về trọng lượng bằng chứng: một meta-analysis gộp nhiều RCT thường có sức nặng khoa học lớn hơn một RCT đơn lẻ.
Bài tổng hợp của Ribeiro và cộng sự (Austin Sports Medicine, 2020) đưa ra một cách giải thích khả dĩ cho sự mâu thuẫn này: kết quả các nghiên cứu về bổ sung vitamin D và sức mạnh cơ ở vận động viên bị thiếu vitamin D là "không nhất quán" (inconclusive), có thể do sự khác biệt về liều lượng và thời gian bổ sung giữa các nghiên cứu. Cụ thể, theo nguồn này, cần liều từ 3000 IU/ngày trở lên, duy trì trong 12 tuần, mới đạt được nồng độ huyết thanh mục tiêu ≥30 ng/mL (75 nmol/L) vào mùa thu/đông ở vùng vĩ độ cao; trong khi liều dưới 2000 IU thường không đạt đủ ngưỡng này.
Một cách giải thích hợp lý khác được rút ra từ toàn bộ hồ sơ: mức vitamin D nền của người tham gia trước khi can thiệp có thể là yếu tố quyết định — người đã đủ vitamin D từ đầu có thể không nhận thêm lợi ích gì từ việc bổ sung, còn người thực sự thiếu hụt mới có khả năng cải thiện. Nói cách khác, tuyên bố "vitamin D giúp runner chạy nhanh/mạnh hơn" — nếu không giới hạn cho nhóm đang thiếu hụt thực sự — hiện chưa được kiểm chứng rộng rãi.
Runner nào dễ bị thiếu vitamin D nhất?
Đây là phần có sự đồng thuận cao giữa các nguồn về mặt định tính — dù số liệu định lượng dao động khá lớn.
Theo tổng hợp của Ribeiro và cộng sự, các yếu tố làm giảm khả năng tổng hợp vitamin D từ ánh nắng gồm: vị trí địa lý (vĩ độ cao), sắc tố da (da sẫm màu tổng hợp vitamin D kém hơn), tập luyện trong nhà, tập vào sáng sớm hoặc tối muộn (khi ánh nắng yếu hoặc không có), và dùng kem chống nắng thường xuyên. Vận động viên da sẫm màu được ghi nhận có nguy cơ thiếu vitamin D cao hơn vận động viên da sáng.
Về mặt số liệu, có sự dao động lớn tùy nghiên cứu: một meta-analysis trên 2313 vận động viên chuyên nghiệp cho thấy 56% có nồng độ 25(OH)D không đủ, thấp hơn đáng kể vào mùa đông. Một nghiên cứu của Krzywanski và cộng sự (2016) trên 409 vận động viên Ba Lan ghi nhận 80% vận động viên tập ngoài trời và 84% vận động viên tập trong nhà bị thiếu vitamin D. Lombardi (2017) ghi nhận 32,9% cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp Ý có mức không đủ. Vitale (2018) ghi nhận 50,7% vận động viên trượt tuyết chuyên nghiệp có mức không đủ.
Tuy nhiên, một điểm quan trọng cần lưu ý khi đọc các con số phần trăm này: ngưỡng định nghĩa "thiếu hụt" khác nhau rất nhiều giữa các nghiên cứu. Meta-analysis của Harju và cộng sự (2022, European Journal of Nutrition) dùng ngưỡng 50 nmol/L và cho ra tỷ lệ khoảng 30% vận động viên ưu tú không đủ. Trong khi đó, meta-analysis của Farrokhyar và cộng sự (2015, Sports Medicine) dùng ngưỡng cao hơn — 80 nmol/L — và cho ra tỷ lệ 56%; nhưng theo tiêu chuẩn học thuật hiện tại, ngưỡng 80 nmol/L này bị coi là quá cao/lỗi thời, khiến con số ~30% (theo ngưỡng 50 nmol/L) được xem là đáng tin cậy hơn để trích dẫn. Nói cách khác: khi đọc bất kỳ số liệu "X% runner thiếu vitamin D" ở đâu đó, cần luôn hỏi ngưỡng đo là bao nhiêu trước khi so sánh giữa các nguồn.
Nên bổ sung vitamin D thế nào, và liều nào an toàn?
Đây là phần dễ bị hiểu sai nhất trong thực hành, vì có một nghiên cứu đưa ra số liệu rất ấn tượng nhưng chưa được xác nhận rộng rãi.
Theo Ribeiro và cộng sự, trích dẫn nghiên cứu của Williams và cộng sự (2020), việc bổ sung vitamin D3 trong suốt mùa đông ở vận động viên bị thiếu vitamin D làm giảm tỷ lệ gãy xương do stress từ 7,51% xuống 1,65% — một mức giảm rất lớn. Tuy nhiên, cần nhấn mạnh: đây là kết quả từ MỘT nghiên cứu, chưa được xác nhận độc lập qua nhiều nghiên cứu hoặc RCT quy mô lớn khác, nên chưa nên coi là con số đại diện chắc chắn.
Ngược lại, tổng quan của Owens, Allison và Close (dẫn qua IMULAB, cũng tham chiếu hướng dẫn của NHS tại Anh) đưa ra một kết luận thận trọng hơn nhiều: không có bằng chứng cho hiệu ứng cải thiện hiệu suất khi đẩy nồng độ vitamin D lên cao hơn mức đủ. Liều khuyến nghị cho dân số chung tại Anh (NHS/SACN) là 10 microgram (400 IU)/ngày — mức này được thiết kế để phòng bệnh xương-cơ ở dân số chung, KHÔNG phải để tối ưu hiệu suất cho vận động viên tập luyện cường độ cao.
Đáng lưu ý hơn, nguồn này cảnh báo về nguy cơ của liều cao: dùng liều trên 4000 IU/ngày kéo dài, hoặc liều bolus hàng tuần cực cao (khoảng 100.000 IU), có thể gây hại — canxi tích tụ bất thường, thậm chí làm yếu xương, tổn thương thận hoặc tim. Nghiên cứu của chính Owens và cộng sự còn ghi nhận liều tuần cao làm tăng một chất chuyển hóa mang tính dị hóa (catabolic) của vitamin D, kéo dài ảnh hưởng kể cả sau khi đã ngừng bổ sung — nghĩa là có khả năng phản tác dụng. Giới hạn an toàn tối đa theo NHS cho người lớn là 100 microgram (4000 IU)/ngày, trong khi thực hành trong thể thao ưu tú lại dao động rất rộng, từ 1000 IU/ngày đến liều bolus 100.000 IU/tuần — một khoảng cách đáng lo ngại giữa thực hành phổ biến và ngưỡng an toàn khuyến nghị.
Điểm đồng thuận rõ giữa các nguồn, dù có mâu thuẫn về mức độ lợi ích cụ thể: bổ sung vitamin D chỉ nên nhằm điều chỉnh tình trạng thiếu hụt thực sự đã được xét nghiệm xác nhận, không nên bổ sung liều cao "phòng ngừa" khi không biết mức nền của mình, và không có cơ sở để tin rằng "nhiều vitamin D hơn = xương tốt hơn = hiệu suất tốt hơn" theo kiểu tuyến tính.
Bối cảnh rộng hơn: vitamin D không phải toàn bộ câu chuyện
Một điều quan trọng cần nhắc, dù nằm ngoài phạm vi bằng chứng chính đã phân tích ở trên: gãy xương do stress ở nữ runner đôi khi được đặt trong bối cảnh rộng hơn là RED-S (Relative Energy Deficiency in Sport — thiếu năng lượng tương đối trong thể thao), một khung khái niệm trong y học thể thao cho rằng năng lượng nạp vào thấp mãn tính có thể góp phần gây mật độ xương thấp và rối loạn kinh nguyệt. Đây là một góc nhìn bổ sung đáng lưu ý, không phải một kết luận được rút ra từ các nghiên cứu về vitamin D nêu trên; nếu vitamin D có vai trò, nó cũng chỉ là một phần nhỏ trong bức tranh RED-S này, không phải nguyên nhân chính của gãy xương do stress ở nữ vận động viên.
Cũng cần phân biệt rõ giữa kinh nghiệm cá nhân và bằng chứng khoa học: chẳng hạn, một bác sĩ marathoner (thành tích 2:24) từng chia sẻ việc anh tự bổ sung vitamin D hàng ngày vì đặc thù không chạy dưới nắng trưa — đây là một giai thoại cá nhân hợp lý về mặt logic (ít tiếp xúc nắng → có khả năng thiếu vitamin D), nhưng chỉ là một ví dụ đơn lẻ, không phải là bằng chứng khoa học về lợi ích hiệu suất hay xương.
Tóm lại: nên hiểu vitamin D đúng mức nào?
Những gì có thể nói chắc chắn: cơ chế sinh lý của vitamin D trong việc hỗ trợ hấp thu canxi và điều hòa canxi xương là kiến thức nền tảng, không tranh cãi. Các yếu tố nguy cơ khiến runner dễ thiếu vitamin D (tập trong nhà, mùa đông, vĩ độ cao, da sẫm màu) cũng được đồng thuận rộng.
Những gì còn tranh cãi hoặc chưa đủ bằng chứng: mối liên hệ trực tiếp giữa vitamin D thấp và gãy xương do stress ở RIÊNG nhóm runner/vận động viên (khác quân nhân) chưa rõ ràng như truyền thông phổ biến vẫn khẳng định; hiệu ứng của việc bổ sung vitamin D lên sức mạnh cơ và hiệu suất chạy hiện chưa có đồng thuận khoa học, và có khả năng chỉ xảy ra ở người thực sự thiếu hụt từ đầu; số liệu về mức độ giảm nguy cơ gãy xương cụ thể nhờ bổ sung vitamin D vẫn dựa trên bằng chứng còn yếu và chưa nhất quán.
Với runner, cách tiếp cận hợp lý nhất theo những gì hồ sơ nghiên cứu này cho thấy là: nếu thuộc nhóm nguy cơ cao (tập trong nhà nhiều, sống ở vùng vĩ độ cao, ít tiếp xúc nắng, da sẫm màu), nên xét nghiệm 25(OH)D thực tế trước khi quyết định bổ sung, tránh tự bổ sung liều cao mà không biết mức nền, và không nên kỳ vọng vitamin D là "chìa khóa" giúp chạy nhanh hơn hay tránh chấn thương xương một cách chắc chắn — đó là một phần của bức tranh sức khỏe xương-cơ rộng hơn, không phải toàn bộ câu trả lời.
Nguồn tham khảo
- Physiology of Vitamin D — Focusing on Disease Prevention, PMC (NIH): https://pmc.ncbi.nlm.nih.gu/articles/PMC11174958/
- Vitamin D, Muscle Strength and Stress Fracture in Athletes Practicing in Indoor and Outdoor Environments, Ribeiro AP et al., Austin Sports Med. 2020;5(1):1034: https://austinpublishinggroup.com/sports-medicine/fulltext/asm-v5-id1034.php
- Serum 25-Hydroxyvitamin D Levels and Stress Fractures in Military Personnel: A Systematic Review and Meta-analysis, American Journal of Sports Medicine, 2014: https://journals.sagepub.com/doi/10.1177/0363546514555971
- Vitamin D and the Risk of Stress Fractures in Athletes and Military Personnel: A Systematic Review and Meta-analysis, American Journal of Sports Medicine, 2026 (PMID: 42226402): https://journals.sagepub.com/doi/10.1177/03635465261441254
- IMULAB — Vitamin D and UK athletes (tổng hợp dựa trên Owens, Allison & Close, Sports Medicine; Harju và cộng sự, 2022, European Journal of Nutrition; Farrokhyar và cộng sự, 2015, Sports Medicine): https://imulab.co/pages/vitamin-d-uk-athletes
- Effects of vitamin D supplementation on upper and lower body muscle performance, Monash University research publication: https://research.monash.edu/en/publications/effects-of-vitamin-d-supplementation-on-upper-and-lower-body-musc/